Sách335.42092 K.109.MKarl Marx & dòng suy tư chưa khép lại - Những năm cuối đời /
|
DDC
| 335.42092 | |
Tác giả CN
| Musto, Marcello | |
Nhan đề
| Karl Marx & dòng suy tư chưa khép lại - Những năm cuối đời / Marcello Musto ; Lý Hoàng Minh Uyên dịch | |
Thông tin xuất bản
| H. : Văn học, 2026 | |
Mô tả vật lý
| 239tr. ; 24cm | |
Tùng thư
| Tủ sách Ký ức | |
Tóm tắt
| Khắc họa giai đoạn ít được biết đến nhất trong cuộc đời của Karl Marx (1881-1883), bác bỏ quan niệm sai lầm cho rằng ông đã ngừng nghiên cứu khi về già. Hành trình tìm tòi không mệt mỏi của Marx về các vấn đề dân tộc học, lịch sử, các xã hội phi phương Tây và khả năng nổ ra cách mạng ở Nga. Giúp người đọc hiểu sâu hơn về một tư tưởng Marx toàn diện, cởi mở và không ngừng tự đổi mới cho đến những ngày cuối đời | |
Từ khóa tự do
| Cuộc đời | |
Từ khóa tự do
| Sự nghiệp | |
Từ khóa tự do
| Karl Marx | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201006637 | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn tầng 2(2): 202010643-4 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 76246 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | F9E3798D-C04C-4093-B0D1-FC0B1F820068 |
|---|
| 005 | 202610161512 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c184300 |
|---|
| 039 | |y20261016151549|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a335.42092|bK.109.M |
|---|
| 100 | |aMusto, Marcello |
|---|
| 245 | |aKarl Marx & dòng suy tư chưa khép lại - Những năm cuối đời / |cMarcello Musto ; Lý Hoàng Minh Uyên dịch |
|---|
| 260 | |aH. : |bVăn học, |c2026 |
|---|
| 300 | |a239tr. ; |c24cm |
|---|
| 490 | |aTủ sách Ký ức |
|---|
| 520 | |aKhắc họa giai đoạn ít được biết đến nhất trong cuộc đời của Karl Marx (1881-1883), bác bỏ quan niệm sai lầm cho rằng ông đã ngừng nghiên cứu khi về già. Hành trình tìm tòi không mệt mỏi của Marx về các vấn đề dân tộc học, lịch sử, các xã hội phi phương Tây và khả năng nổ ra cách mạng ở Nga. Giúp người đọc hiểu sâu hơn về một tư tưởng Marx toàn diện, cởi mở và không ngừng tự đổi mới cho đến những ngày cuối đời |
|---|
| 653 | |aCuộc đời |
|---|
| 653 | |a Sự nghiệp |
|---|
| 653 | |aKarl Marx |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201006637 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(2): 202010643-4 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201006637
|
Kho Đọc tầng 2
|
335.42092 K.109.M
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
202010643
|
Kho Mượn tầng 2
|
335.42092 K.109.M
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
202010644
|
Kho Mượn tầng 2
|
335.42092 K.109.M
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|