Sách158.5 B105CBạn có thể đàm phán bất cứ điều gì = You can negotiate anything /
|
DDC
| 158.5 | |
Tác giả CN
| Cohen, Herb | |
Nhan đề
| Bạn có thể đàm phán bất cứ điều gì = You can negotiate anything / Herb Cohen ; Dịch: Nguyễn Vũ Thành, Minh Khôi | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 9 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Công thương, 2026 | |
Mô tả vật lý
| 364tr. ; 21cm | |
Tóm tắt
| Trình bày những yếu tố căn bản trong đàm phán và các kiểu đàm phán khác nhau; đưa ra những ví dụ minh họa thiết thực cho những hoàn cảnh cụ thể; đề xuất những giải pháp xử lý mềm dẻo, tế nhị nhưng hiệu quả mỗi tình huống hay xung đột, dù là trong gia đình, trong công việc hay môi trường kinh doanh | |
Từ khóa tự do
| Tâm lí học ứng dụng | |
Từ khóa tự do
| Đàm phán | |
Từ khóa tự do
| Bí quyết thành công | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn Hòa Bình(2): 303030507-8 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 76263 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 81AD5C0A-BE60-4196-B9F7-3905397EDD40 |
|---|
| 005 | 202610191005 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c173630 |
|---|
| 039 | |y20261019100803|zhoanghuyen |
|---|
| 082 | |a158.5|bB105C |
|---|
| 100 | |aCohen, Herb |
|---|
| 245 | |aBạn có thể đàm phán bất cứ điều gì = You can negotiate anything / |cHerb Cohen ; Dịch: Nguyễn Vũ Thành, Minh Khôi |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 9 |
|---|
| 260 | |aH. : |bCông thương, |c2026 |
|---|
| 300 | |a364tr. ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày những yếu tố căn bản trong đàm phán và các kiểu đàm phán khác nhau; đưa ra những ví dụ minh họa thiết thực cho những hoàn cảnh cụ thể; đề xuất những giải pháp xử lý mềm dẻo, tế nhị nhưng hiệu quả mỗi tình huống hay xung đột, dù là trong gia đình, trong công việc hay môi trường kinh doanh |
|---|
| 653 | |aTâm lí học ứng dụng |
|---|
| 653 | |aĐàm phán |
|---|
| 653 | |aBí quyết thành công |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn Hòa Bình|j(2): 303030507-8 |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
303030507
|
Kho Mượn Hòa Bình
|
158.5 B105C
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
303030508
|
Kho Mượn Hòa Bình
|
158.5 B105C
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|