Sách155.65 T515HTuổi 20 những năm tháng quyết định cuộc đời bạn = The defining decade /
|
DDC
| 155.65 | |
Tác giả CN
| Jay, Meg | |
Nhan đề
| Tuổi 20 những năm tháng quyết định cuộc đời bạn = The defining decade / Meg Jay ; Ngọc Bích dịch | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 10 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Văn học, 2026 | |
Mô tả vật lý
| 268tr. ; 21cm | |
Tóm tắt
| Định hướng các bạn trẻ lứa tuổi 20 công việc là nền móng cho sự nghiệp; lựa chọn mối quan hệ tình cảm, khám phá thú vị về sống thử, định hướng lựa chọn gia đình cho mình; hiểu được bộ não đang nhào nặn bạn thành con người trường thành như thế nào cũng như khi cơ thể trong giai đoạn tràn trề nhựa sống, đây là quãng thời gian tốt nhất để rèn luyện trí não, thay đổi cách suy nghĩ và hành động | |
Từ khóa tự do
| Tâm lí học | |
Từ khóa tự do
| Tuổi thành niên | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn Hòa Bình(2): 303030511-2 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 76269 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 97F2FB19-6BEF-4982-BC69-EF11BBA3DF09 |
|---|
| 005 | 202610191027 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c105730 |
|---|
| 039 | |y20261019103010|zhoanghuyen |
|---|
| 082 | |a155.65|bT515H |
|---|
| 100 | |aJay, Meg |
|---|
| 245 | |aTuổi 20 những năm tháng quyết định cuộc đời bạn = The defining decade / |cMeg Jay ; Ngọc Bích dịch |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 10 |
|---|
| 260 | |aH. : |bVăn học, |c2026 |
|---|
| 300 | |a268tr. ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aĐịnh hướng các bạn trẻ lứa tuổi 20 công việc là nền móng cho sự nghiệp; lựa chọn mối quan hệ tình cảm, khám phá thú vị về sống thử, định hướng lựa chọn gia đình cho mình; hiểu được bộ não đang nhào nặn bạn thành con người trường thành như thế nào cũng như khi cơ thể trong giai đoạn tràn trề nhựa sống, đây là quãng thời gian tốt nhất để rèn luyện trí não, thay đổi cách suy nghĩ và hành động |
|---|
| 653 | |aTâm lí học |
|---|
| 653 | |aTuổi thành niên |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn Hòa Bình|j(2): 303030511-2 |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
303030511
|
Kho Mượn Hòa Bình
|
155.65 T515H
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
303030512
|
Kho Mượn Hòa Bình
|
155.65 T515H
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|