Sách158.1 B126HBẫy hạnh phúc :
|
DDC
| 158.1 | |
Tác giả CN
| Harris, Russ | |
Nhan đề
| Bẫy hạnh phúc : Ngừng vật lộn và bắt đầu sống / Russ Harris ; Dịch: Nguyễn Khánh Chi, Nguyễn Phương Anh | |
Thông tin xuất bản
| H. : Dân trí, 2026 | |
Mô tả vật lý
| 412tr. ; 23cm | |
Phụ chú
| Tên sách tiếng Anh: The happiness trap 2nd edition: Stop struggling, start living | |
Tóm tắt
| Thông qua liệu pháp Chấp nhận và Cam kết giúp giải phóng bản thân khỏi trầm cảm, lo lắng và bất an, thay vào đó xây dựng một cuộc sống ý nghĩa, hiểu rõ giá trị của bản thân, phát triển lòng trắc ẩn và tìm thấy sự hài lòng thực sự | |
Từ khóa tự do
| Tâm lí học ứng dụng | |
Từ khóa tự do
| Hạnh phúc | |
Từ khóa tự do
| Cuộc sống | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn Hòa Bình(2): 303030531-2 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 76364 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 438CD4AA-F003-4AB7-98FE-B65B77778943 |
|---|
| 005 | 202610201614 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c231830 |
|---|
| 039 | |y20261020161655|zhoanghuyen |
|---|
| 082 | |a158.1|bB126H |
|---|
| 100 | |aHarris, Russ |
|---|
| 245 | |aBẫy hạnh phúc : |bNgừng vật lộn và bắt đầu sống / |cRuss Harris ; Dịch: Nguyễn Khánh Chi, Nguyễn Phương Anh |
|---|
| 260 | |aH. : |bDân trí, |c2026 |
|---|
| 300 | |a412tr. ; |c23cm |
|---|
| 500 | |aTên sách tiếng Anh: The happiness trap 2nd edition: Stop struggling, start living |
|---|
| 520 | |aThông qua liệu pháp Chấp nhận và Cam kết giúp giải phóng bản thân khỏi trầm cảm, lo lắng và bất an, thay vào đó xây dựng một cuộc sống ý nghĩa, hiểu rõ giá trị của bản thân, phát triển lòng trắc ẩn và tìm thấy sự hài lòng thực sự |
|---|
| 653 | |aTâm lí học ứng dụng |
|---|
| 653 | |aHạnh phúc |
|---|
| 653 | |aCuộc sống |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn Hòa Bình|j(2): 303030531-2 |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
303030531
|
Kho Mượn Hòa Bình
|
158.1 B126H
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
303030532
|
Kho Mượn Hòa Bình
|
158.1 B126H
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|