Sách612 C.460.THCơ thể con người /
|
DDC
| 612 | |
Tác giả CN
| Parker, Steve | |
Nhan đề
| Cơ thể con người / Parker Steve ; Nguyễn Mạnh Chương dịch. | |
Thông tin xuất bản
| H : Kim Đồng, 2004 | |
Mô tả vật lý
| 56tr. ; 21cm | |
Tùng thư
| Sách kiến thức dành cho lứa tuổi 10 đến 14 | |
Tóm tắt
| Giới thiệu đặc điểm sinh học, sinh lí cơ thể con người nói chung và từng bộ phận nói riêng như; răng, não, dây thần kinh, mắt và thị giác | |
Từ khóa tự do
| Sách thường thức | |
Từ khóa tự do
| Cơ thể người | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Sinh lí học | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(5): 102009371-3, DTN000158, DTN001153 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 76923 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 9DB9FD76-B906-4E26-9821-49F97E795D14 |
|---|
| 005 | 202610271513 |
|---|
| 008 | 081223s2004 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c9000 |
|---|
| 039 | |y20261027151727|zchulonghien |
|---|
| 082 | |a612|bC.460.TH |
|---|
| 100 | |a Parker, Steve |
|---|
| 245 | |aCơ thể con người / |c Parker Steve ; Nguyễn Mạnh Chương dịch. |
|---|
| 260 | |aH : |bKim Đồng, |c2004 |
|---|
| 300 | |a56tr. ; |c21cm |
|---|
| 490 | |aSách kiến thức dành cho lứa tuổi 10 đến 14 |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu đặc điểm sinh học, sinh lí cơ thể con người nói chung và từng bộ phận nói riêng như; răng, não, dây thần kinh, mắt và thị giác |
|---|
| 653 | |aSách thường thức |
|---|
| 653 | |aCơ thể người |
|---|
| 653 | |a Sách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aSinh lí học |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(5): 102009371-3, DTN000158, DTN001153 |
|---|
| 890 | |a5 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102009371
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
612 C.460.TH
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102009372
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
612 C.460.TH
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102009373
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
612 C.460.TH
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
4
|
DTN000158
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
612 C.460.TH
|
Sách tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
5
|
DTN001153
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
612 C.460.TH
|
Sách tiếng Việt
|
5
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|