Sách567.9 KH.513.LKhủng long /
|
DDC
| 567.9 | |
Tác giả CN
| Hublet, Christophe | |
Nhan đề
| Khủng long / Hublet, Christophe; Quỳnh Vân; Ferrier, Catherine; Beaumont, Émelie | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2004 | |
Mô tả vật lý
| 19tr. ; 19cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu cho các em đặc điểm, tập tính và những kỉ lục của một số loài khủng long
| |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Động vật | |
Từ khóa tự do
| Khoa học thường thức | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102009422-4 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 76942 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 935B8AE6-C036-47BC-89DB-07B89326719A |
|---|
| 005 | 202610271606 |
|---|
| 008 | 081223s2004 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c15000 |
|---|
| 039 | |y20261027161015|zchulonghien |
|---|
| 082 | |a567.9|bKH.513.L |
|---|
| 100 | |aHublet, Christophe |
|---|
| 245 | |aKhủng long / |cHublet, Christophe; Quỳnh Vân; Ferrier, Catherine; Beaumont, Émelie |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2004 |
|---|
| 300 | |a19tr. ; |c19cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu cho các em đặc điểm, tập tính và những kỉ lục của một số loài khủng long
|
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aĐộng vật |
|---|
| 653 | |aKhoa học thường thức |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102009422-4 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102009422
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
567.9 KH.513.L
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102009423
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
567.9 KH.513.L
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102009424
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
567.9 KH.513.L
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|