Sách895.9223 T.515.TRTuổi trăng tròn :
|
DDC
| 895.9223 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Minh Trang | |
Nhan đề
| Tuổi trăng tròn : Truyện ngắn / Nguyễn Minh Trang, Nguyễn Xuân Sinh, Phương Bình... ; Tạ Duy Anh s.t., tuyển chọn | |
Thông tin xuất bản
| H : Kim Đồng, 2004 | |
Mô tả vật lý
| 119tr. ; 19cm | |
Tùng thư
| Thế giới tuổi hồng | |
Tên vùng địa lý
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Văn học hiện đại | |
Từ khóa tự do
| Truyện ngắn | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(4): 102009495-7, DTN001624 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 77244 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 141CAB8D-A9D8-4E70-B8A5-76E5482E6A04 |
|---|
| 005 | 202611020943 |
|---|
| 008 | 081223s2004 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c13000 |
|---|
| 039 | |y20261102094721|zchulonghien |
|---|
| 082 | |a895.9223|bT.515.TR |
|---|
| 100 | |aNguyễn Minh Trang |
|---|
| 245 | |aTuổi trăng tròn : |bTruyện ngắn / |c Nguyễn Minh Trang, Nguyễn Xuân Sinh, Phương Bình... ; Tạ Duy Anh s.t., tuyển chọn |
|---|
| 260 | |aH : |bKim Đồng, |c2004 |
|---|
| 300 | |a119tr. ; |c19cm |
|---|
| 490 | |aThế giới tuổi hồng |
|---|
| 651 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aVăn học hiện đại |
|---|
| 653 | |aTruyện ngắn |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(4): 102009495-7, DTN001624 |
|---|
| 890 | |a4 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102009495
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
895.9223 T.515.TR
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102009496
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
895.9223 T.515.TR
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102009497
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
895.9223 T.515.TR
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
4
|
DTN001624
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
895.9223 T.515.TR
|
Sách tiếng Việt
|
4
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|