Sách
839.31 H.430.B
Hòn bi ve :
DDC 839.31
Tác giả CN Vandehulst, W. G.
Nhan đề Hòn bi ve : Tập truyện chọn lọc cho nhi đồng / W. G. Vande Hulst ; Dịch: Minh Huyền, Nguyễn Bích Ngọc
Thông tin xuất bản H : Kim Đồng, 2004
Mô tả vật lý 51tr. ; 19cm
Tùng thư Tập truyện thiếu nhi thế giới chọn lọc
Tên vùng địa lý Hà Lan
Từ khóa tự do Truyện ngắn
Từ khóa tự do Văn học thiếu nhi
Địa chỉ VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(11): 102009591-5, 102011811-4, DTN000146, DTN001948
000 00000nam#a2200000ui#4500
00177264
00211
004C96D52CE-5494-429E-AAD3-908D14B31EDB
005202611021040
008081223s2004 vm| vie
0091 0
020 |c4500
039|y20261102104334|zchulonghien
082 |a 839.31|bH.430.B
100 |aVandehulst, W. G.
245 |aHòn bi ve : |b Tập truyện chọn lọc cho nhi đồng / |c W. G. Vande Hulst ; Dịch: Minh Huyền, Nguyễn Bích Ngọc
260 |aH : |bKim Đồng, |c2004
300 |a51tr. ; |c19cm
490 |aTập truyện thiếu nhi thế giới chọn lọc
651 |aHà Lan
653 |aTruyện ngắn
653 |aVăn học thiếu nhi
852|aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(11): 102009591-5, 102011811-4, DTN000146, DTN001948
890|a11
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 102009591 Kho Thiếu Nhi tầng 1 839.31 H.430.B Sách tiếng Việt 1
2 102009592 Kho Thiếu Nhi tầng 1 839.31 H.430.B Sách tiếng Việt 2
3 102009593 Kho Thiếu Nhi tầng 1 839.31 H.430.B Sách tiếng Việt 3
4 102009594 Kho Thiếu Nhi tầng 1 839.31 H.430.B Sách tiếng Việt 4
5 102009595 Kho Thiếu Nhi tầng 1 839.31 H.430.B Sách tiếng Việt 5
6 DTN000146 Kho Thiếu Nhi tầng 1 839.31 H.430.B Sách tiếng Việt 6
7 DTN001948 Kho Thiếu Nhi tầng 1 839.31 H.430.B Sách tiếng Việt 7
8 102011814 Kho Thiếu Nhi tầng 1 839.31 H.430.B Sách tiếng Việt 11
9 102011811 Kho Thiếu Nhi tầng 1 839.31 H.430.B Sách tiếng Việt 8
10 102011812 Kho Thiếu Nhi tầng 1 839.31 H.430.B Sách tiếng Việt 9
  1  2 of 2 
Không có liên kết tài liệu số nào