Địa chí646.7 Th.124.BThất bại ư? Ngại gì chứ! /
|
DDC
| 646.7 | |
Tác giả CN
| Trúc An | |
Nhan đề
| Thất bại ư? Ngại gì chứ! / Trúc An b.s. | |
Thông tin xuất bản
| H. : Dân trí, 2023 | |
Mô tả vật lý
| 87tr. : tranh vẽ ; 23cm | |
Tùng thư
| Tôi là CEO của chính mình | |
Tóm tắt
| Cung cấp những kiến thức cơ bản nhất để giúp bạn hiểu được thất bại là gì, thất bại có phải là "mẹ" của thành công như chúng ta vẫn thường nghe, ngoài sự thất vọng và đau khổ thì thất bại còn có thể đem lại cho chúng ta những điều gì khác, chỉ dẫn cách vượt qua thất bại, giúp bạn luôn tin tưởng vào bản thân, kiên trì theo đuổi mục tiêu và dũng cảm đương đầu với gian nan thử thách | |
Từ khóa tự do
| Thất bại | |
Từ khóa tự do
| Kĩ năng sống | |
Từ khóa tự do
| Thành công | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102032206-8 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 68006 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | AB2AECCF-15F8-4808-87DB-3FCF2C76C6FD |
|---|
| 005 | 202606051605 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c69000 |
|---|
| 039 | |y20260605160610|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a646.7|bTh.124.B |
|---|
| 100 | |aTrúc An |
|---|
| 245 | |aThất bại ư? Ngại gì chứ! / |cTrúc An b.s. |
|---|
| 260 | |aH. : |bDân trí, |c2023 |
|---|
| 300 | |a87tr. : |btranh vẽ ; |c23cm |
|---|
| 490 | |aTôi là CEO của chính mình |
|---|
| 520 | |aCung cấp những kiến thức cơ bản nhất để giúp bạn hiểu được thất bại là gì, thất bại có phải là "mẹ" của thành công như chúng ta vẫn thường nghe, ngoài sự thất vọng và đau khổ thì thất bại còn có thể đem lại cho chúng ta những điều gì khác, chỉ dẫn cách vượt qua thất bại, giúp bạn luôn tin tưởng vào bản thân, kiên trì theo đuổi mục tiêu và dũng cảm đương đầu với gian nan thử thách |
|---|
| 653 | |aThất bại |
|---|
| 653 | |aKĩ năng sống |
|---|
| 653 | |aThành công |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102032206-8 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102032206
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
646.7 Th.124.B
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102032207
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
646.7 Th.124.B
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102032208
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
646.7 Th.124.B
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|