Địa chí646.7 N.515.DNuôi dưỡng trí tưởng tượng /
|
DDC
| 646.7 | |
Tác giả CN
| Trúc An | |
Nhan đề
| Nuôi dưỡng trí tưởng tượng / Trúc An b.s. | |
Thông tin xuất bản
| H. : Dân trí, 2023 | |
Mô tả vật lý
| 83tr. : tranh vẽ ; 23cm | |
Tùng thư
| Tôi là CEO của chính mình | |
Tóm tắt
| Cung cấp những kiến thức cơ bản để giúp bạn hiểu được trí tưởng tượng là gì, trí tưởng tượng có quan trọng với cuộc sống thực tế của con người hay không, như thế nào là tưởng tượng tích cực, như thế nào là tưởng tượng tiêu cực, trí tưởng tượng tích cực giúp ích gì cho học sinh chúng ta, chỉ dẫn cách nuôi dưỡng trí tưởng tượng và những câu chuyện về giá trị của trí tưởng tượng đối với cuộc sống con người | |
Từ khóa tự do
| Kĩ năng sống | |
Từ khóa tự do
| Trí tưởng tượng | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102032209-11 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 68008 |
|---|
| 002 | 12 |
|---|
| 004 | F45EE864-C330-4D3D-803B-2F1A722BF040 |
|---|
| 005 | 202606051608 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c69000 |
|---|
| 039 | |y20260605160926|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a646.7|bN.515.D |
|---|
| 100 | |aTrúc An |
|---|
| 245 | |aNuôi dưỡng trí tưởng tượng / |cTrúc An b.s. |
|---|
| 260 | |aH. : |bDân trí, |c2023 |
|---|
| 300 | |a83tr. : |btranh vẽ ; |c23cm |
|---|
| 490 | |aTôi là CEO của chính mình |
|---|
| 520 | |aCung cấp những kiến thức cơ bản để giúp bạn hiểu được trí tưởng tượng là gì, trí tưởng tượng có quan trọng với cuộc sống thực tế của con người hay không, như thế nào là tưởng tượng tích cực, như thế nào là tưởng tượng tiêu cực, trí tưởng tượng tích cực giúp ích gì cho học sinh chúng ta, chỉ dẫn cách nuôi dưỡng trí tưởng tượng và những câu chuyện về giá trị của trí tưởng tượng đối với cuộc sống con người |
|---|
| 653 | |aKĩ năng sống |
|---|
| 653 | |aTrí tưởng tượng |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102032209-11 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102032209
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
646.7 N.515.D
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102032210
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
646.7 N.515.D
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102032211
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
646.7 N.515.D
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|