Thiếu nhi153.4 C.108.THCao thủ EQ - Trân lí trí, trọng xúc cảm :
|
DDC
| 153.4 | |
Tác giả CN
| Kiếm Thánh Miêu | |
Nhan đề
| Cao thủ EQ - Trân lí trí, trọng xúc cảm : Dành cho tuổi trưởng thành / Kiếm Thánh Miêu ; An Lạc dịch | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2023 | |
Mô tả vật lý
| 143tr. : tranh vẽ ; 21cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu những bài học hữu ích về nghệ thuật nhận thức cảm xúc, nghệ thuật làm bạn với cảm xúc, nghệ thuật kết nối, nghệ thuật giao tiếp và nghệ thuật bày tỏ tình yêu giúp bạn đọc sẽ học được cách cân bằng giữa cảm tính và lí tính, từ đó làm chủ và giải phóng cảm xúc đúng lúc, đúng chỗ | |
Từ khóa tự do
| Tâm lí học | |
Từ khóa tự do
| Giao tiếp | |
Từ khóa tự do
| Tư duy | |
Từ khóa tự do
| Cảm xúc | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102033043-5 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 68972 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | 8B6D2CFC-873F-4C3C-904B-EF7274B49907 |
|---|
| 005 | 202606151443 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c45000 |
|---|
| 039 | |y20260615144349|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a153.4|bC.108.TH |
|---|
| 100 | |aKiếm Thánh Miêu |
|---|
| 245 | |aCao thủ EQ - Trân lí trí, trọng xúc cảm : |bDành cho tuổi trưởng thành / |cKiếm Thánh Miêu ; An Lạc dịch |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2023 |
|---|
| 300 | |a143tr. : |btranh vẽ ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu những bài học hữu ích về nghệ thuật nhận thức cảm xúc, nghệ thuật làm bạn với cảm xúc, nghệ thuật kết nối, nghệ thuật giao tiếp và nghệ thuật bày tỏ tình yêu giúp bạn đọc sẽ học được cách cân bằng giữa cảm tính và lí tính, từ đó làm chủ và giải phóng cảm xúc đúng lúc, đúng chỗ |
|---|
| 653 | |aTâm lí học |
|---|
| 653 | |aGiao tiếp |
|---|
| 653 | |aTư duy |
|---|
| 653 | |aCảm xúc |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102033043-5 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102033043
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
153.4 C.108.TH
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102033044
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
153.4 C.108.TH
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102033045
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
153.4 C.108.TH
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|