Thiếu nhi370.1523 H.419.CHHọc cho ai? Học để làm gì? :
|
DDC
| 370.1523 | |
Tác giả CN
| Tiêu Vệ | |
Nhan đề
| Học cho ai? Học để làm gì? : Cuốn sách gối đầu giường dành cho học sinh : Dành cho lứa tuổi 11 đến 16. Tiêu Vệ ; Lê Tâm dịchT.2 / | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 7 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2023 | |
Mô tả vật lý
| 163tr. : tranh vẽ ; 21cm | |
Tóm tắt
| Giúp các em học sinh xác định được mục tiêu, phương pháp học tập, qua đó hiểu được ý nghĩa của việc học, khơi dậy tiềm năng học tập của bản thân, trở thành những học trò thích học và học giỏi, đặt nền tảng vững chắc cho con đường đi tới tương lai | |
Từ khóa tự do
| Học tập | |
Từ khóa tự do
| Học sinh | |
Từ khóa tự do
| Giáo dục | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102033052-4 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 68980 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | 9596316D-2160-4894-BEA8-C298C4C6A4C4 |
|---|
| 005 | 202606151451 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c40000 |
|---|
| 039 | |y20260615145149|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a370.1523|bH.419.CH |
|---|
| 100 | |aTiêu Vệ |
|---|
| 245 | |aHọc cho ai? Học để làm gì? : |bCuốn sách gối đầu giường dành cho học sinh : Dành cho lứa tuổi 11 đến 16. |nT.2 / |cTiêu Vệ ; Lê Tâm dịch |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 7 |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2023 |
|---|
| 300 | |a163tr. : |btranh vẽ ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aGiúp các em học sinh xác định được mục tiêu, phương pháp học tập, qua đó hiểu được ý nghĩa của việc học, khơi dậy tiềm năng học tập của bản thân, trở thành những học trò thích học và học giỏi, đặt nền tảng vững chắc cho con đường đi tới tương lai |
|---|
| 653 | |aHọc tập |
|---|
| 653 | |aHọc sinh |
|---|
| 653 | |aGiáo dục |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102033052-4 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102033052
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
370.1523 H.419.CH
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102033053
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
370.1523 H.419.CH
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102033054
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
370.1523 H.419.CH
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|