Thiếu nhi950.21092 TH.107.CThành Cát Tư Hãn là ai? /
|
DDC
| 950.21092 | |
Tác giả CN
| Medina, Nico | |
Nhan đề
| Thành Cát Tư Hãn là ai? / Nico Medina, Andrew Thomson ; Trịnh Minh Việt dịch | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 5 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Dân trí, 2023 | |
Mô tả vật lý
| 111tr. : tranh vẽ ; 19cm | |
Tùng thư
| Bộ sách Chân dung những người thay đổi thế giới | |
Tóm tắt
| Kể về cuộc đời, sự nghiệp và những bước đi lên như vũ bão của Thành Cát Tư Hãn: Lớn lên từ một túp lều, đứng đầu bộ tộc du mục rồi thành Hoàng đế Mông Cổ, có quân đội hùng mạnh, chinh phục một vùng rộng bằng nửa thế giới | |
Từ khóa tự do
| Cuộc đời | |
Từ khóa tự do
| Sự nghiệp | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102033493-5 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 69274 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | 3B95A02E-2E89-4E17-96DB-A24DC116DDB0 |
|---|
| 005 | 202606171500 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c59000 |
|---|
| 039 | |y20260617150104|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a950.21092|bTH.107.C |
|---|
| 100 | |aMedina, Nico |
|---|
| 245 | |aThành Cát Tư Hãn là ai? / |cNico Medina, Andrew Thomson ; Trịnh Minh Việt dịch |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 5 |
|---|
| 260 | |aH. : |bDân trí, |c2023 |
|---|
| 300 | |a111tr. : |btranh vẽ ; |c19cm |
|---|
| 490 | |aBộ sách Chân dung những người thay đổi thế giới |
|---|
| 520 | |aKể về cuộc đời, sự nghiệp và những bước đi lên như vũ bão của Thành Cát Tư Hãn: Lớn lên từ một túp lều, đứng đầu bộ tộc du mục rồi thành Hoàng đế Mông Cổ, có quân đội hùng mạnh, chinh phục một vùng rộng bằng nửa thế giới |
|---|
| 653 | |aCuộc đời |
|---|
| 653 | |aSự nghiệp |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102033493-5 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102033494
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
950.21092 TH.107.C
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
2
|
102033495
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
950.21092 TH.107.C
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
3
|
102033493
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
950.21092 TH.107.C
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|