Thiếu nhi551.6 T.460.TTớ tư duy như một nhà khí tượng học - Tất tần tật về thời tiết /
|
DDC
| 551.6 | |
Tác giả CN
| Snedeker, Joe | |
Nhan đề
| Tớ tư duy như một nhà khí tượng học - Tất tần tật về thời tiết / Joe Snedeker ; Dịch: Nguyễn Thanh Hải... | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 2 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Dân trí, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 144tr. : minh họa ; 22cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu những câu đố, trò chơi giúp các em khám phá về thời tiết, áp suất, nước trong không khí và mây trên trời, thời tiết Trái Đất từ xích đạo đến địa cực, tự làm bản đồ thời tiết và dự báo thời tiết... | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Câu đố | |
Từ khóa tự do
| Trò chơi | |
Từ khóa tự do
| Thời tiết | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102033505-7 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 69286 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | 6B0D36A2-B8D5-4D76-AB25-109D634F2D49 |
|---|
| 005 | 202606171519 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c89000 |
|---|
| 039 | |y20260617152008|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a551.6|bT.460.T |
|---|
| 100 | |aSnedeker, Joe |
|---|
| 245 | |aTớ tư duy như một nhà khí tượng học - Tất tần tật về thời tiết / |cJoe Snedeker ; Dịch: Nguyễn Thanh Hải... |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 2 |
|---|
| 260 | |aH. : |bDân trí, |c2024 |
|---|
| 300 | |a144tr. : |bminh họa ; |c22cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu những câu đố, trò chơi giúp các em khám phá về thời tiết, áp suất, nước trong không khí và mây trên trời, thời tiết Trái Đất từ xích đạo đến địa cực, tự làm bản đồ thời tiết và dự báo thời tiết... |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aCâu đố |
|---|
| 653 | |aTrò chơi |
|---|
| 653 | |aThời tiết |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102033505-7 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102033506
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
551.6 T.460.T
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
2
|
102033507
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
551.6 T.460.T
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
3
|
102033505
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
551.6 T.460.T
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|