Thiếu nhi500 T.460.TTớ tư duy như một nhà tự nhiên học - Tất tần tật về tự nhiên /
|
DDC
| 500 | |
Tác giả CN
| Kowalski, Kathiann M. | |
Nhan đề
| Tớ tư duy như một nhà tự nhiên học - Tất tần tật về tự nhiên / Kathiann M. Kowalski ; Dịch: Nguyễn Thanh Hải, Nguyễn Hồng Hoa | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 2 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Dân trí, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 150tr. : tranh vẽ ; 22cm | |
Tóm tắt
| Cung cấp kiến thức cho các em thiếu nhi về thế giới tự nhiên như: bản chất của sự sống, sự sống trong rừng, rừng mưa nhiệt đới, đồng cỏ, sa mạc, sống sót trong khí hậu lạnh, thế giới dưới nước, tác động của con người đến môi trường | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Khoa học thường thức | |
Từ khóa tự do
| Tự nhiên | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102033508-10 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 69289 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | 048406BB-6FB9-4714-A84A-559C2867B0BC |
|---|
| 005 | 202606171521 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c89000 |
|---|
| 039 | |y20260617152220|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a500|bT.460.T |
|---|
| 100 | |aKowalski, Kathiann M. |
|---|
| 245 | |aTớ tư duy như một nhà tự nhiên học - Tất tần tật về tự nhiên / |cKathiann M. Kowalski ; Dịch: Nguyễn Thanh Hải, Nguyễn Hồng Hoa |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 2 |
|---|
| 260 | |aH. : |bDân trí, |c2024 |
|---|
| 300 | |a150tr. : |btranh vẽ ; |c22cm |
|---|
| 520 | |aCung cấp kiến thức cho các em thiếu nhi về thế giới tự nhiên như: bản chất của sự sống, sự sống trong rừng, rừng mưa nhiệt đới, đồng cỏ, sa mạc, sống sót trong khí hậu lạnh, thế giới dưới nước, tác động của con người đến môi trường |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aKhoa học thường thức |
|---|
| 653 | |aTự nhiên |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102033508-10 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102033509
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
500 T.460.T
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
2
|
102033510
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
500 T.460.T
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
3
|
102033508
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
500 T.460.T
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|