Thiếu nhi796.0922 TH.462.THThời thơ ấu của các huyền thoại thể thao :
|
DDC
| 796.0922 | |
Tác giả CN
| Stabler, David | |
Nhan đề
| Thời thơ ấu của các huyền thoại thể thao : Chuyện thật chưa kể : Dành cho lứa tuổi 7+ / David Stabler ; Minh hoạ: Doogie Horner ; Hoàng Mai dịch | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 4 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 199tr. : tranh vẽ ; 21cm | |
Tóm tắt
| Kể lại những câu chuyện thời thơ ấu của các siêu sao thể thao nổi tiếng trên thế giới như: Babe Ruth, Jackie Robinson, Billie Jean King, Bobby Orr, Lí Tiểu Long, Jesse Kuhaulua, Julie Krone... | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Truyện kể | |
Từ khóa tự do
| Thời niên thiếu | |
Từ khóa tự do
| Thể thao | |
Từ khóa tự do
| Vận động viên | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102033520-2 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 69300 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | 69B47F92-5F8D-41BD-9AEC-2EE61FFB912C |
|---|
| 005 | 202606171532 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c50000 |
|---|
| 039 | |y20260617153314|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a796.0922|bTH.462.TH |
|---|
| 100 | |aStabler, David |
|---|
| 245 | |aThời thơ ấu của các huyền thoại thể thao : |bChuyện thật chưa kể : Dành cho lứa tuổi 7+ / |cDavid Stabler ; Minh hoạ: Doogie Horner ; Hoàng Mai dịch |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 4 |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2024 |
|---|
| 300 | |a199tr. : |btranh vẽ ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aKể lại những câu chuyện thời thơ ấu của các siêu sao thể thao nổi tiếng trên thế giới như: Babe Ruth, Jackie Robinson, Billie Jean King, Bobby Orr, Lí Tiểu Long, Jesse Kuhaulua, Julie Krone... |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aTruyện kể |
|---|
| 653 | |aThời niên thiếu |
|---|
| 653 | |aThể thao |
|---|
| 653 | |aVận động viên |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102033520-2 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102033522
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
796.0922 TH.462.TH
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
2
|
102033520
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
796.0922 TH.462.TH
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
3
|
102033521
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
796.0922 TH.462.TH
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|