Thiếu nhi920.02 TH.462.THThời thơ ấu của các nhà cải cách lừng danh :
|
DDC
| 920.02 | |
Tác giả CN
| Stevenson, Robin | |
Nhan đề
| Thời thơ ấu của các nhà cải cách lừng danh : Chuyện thật chưa kể : Dành cho lứa tuổi 7+ / Robin Stevenson ; Minh hoạ: Allison Steinfeld ; Minh Hà dịch | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 2 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 199tr. : tranh vẽ ; 21cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu về thời thơ ấu của những nhà tư duy lỗi lạc nhất trong các lĩnh vực công nghệ, giáo dục, kinh doanh, khoa học, nghệ thuật và giải trí | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Truyện kể | |
Từ khóa tự do
| Thời niên thiếu | |
Từ khóa tự do
| Thế giới | |
Từ khóa tự do
| Danh nhân | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102033526-8 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 69308 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | AD0F0822-A381-45B6-9A53-7E78A7AD6AC6 |
|---|
| 005 | 202606171544 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c50000 |
|---|
| 039 | |y20260617154512|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a920.02|bTH.462.TH |
|---|
| 100 | |aStevenson, Robin |
|---|
| 245 | |aThời thơ ấu của các nhà cải cách lừng danh : |bChuyện thật chưa kể : Dành cho lứa tuổi 7+ / |cRobin Stevenson ; Minh hoạ: Allison Steinfeld ; Minh Hà dịch |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 2 |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2024 |
|---|
| 300 | |a199tr. : |btranh vẽ ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu về thời thơ ấu của những nhà tư duy lỗi lạc nhất trong các lĩnh vực công nghệ, giáo dục, kinh doanh, khoa học, nghệ thuật và giải trí |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aTruyện kể |
|---|
| 653 | |aThời niên thiếu |
|---|
| 653 | |aThế giới |
|---|
| 653 | |aDanh nhân |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102033526-8 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102033526
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
920.02 TH.462.TH
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102033527
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
920.02 TH.462.TH
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102033528
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
920.02 TH.462.TH
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|