Thiếu nhi808.51 B.300.KBí kíp thuyết trình thành công :
|
DDC
| 808.51 | |
Tác giả CN
| You Jia Hui | |
Nhan đề
| Bí kíp thuyết trình thành công : Dành cho lứa tuổi 11+ / You Jia Hui ; Minh hoạ: Ga Li Dong ; Thiện Minh dịch | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 1 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2021 | |
Mô tả vật lý
| 199tr. : hình vẽ, bảng ; 21cm | |
Tùng thư
| Kĩ năng vàng cho Teen thế kỉ 21 | |
Tóm tắt
| Giúp các bạn trẻ biết một số kĩ năng cơ bản để làm chủ các tình huống diễn đạt trước đám đông, học tập, làm việc hiệu quả, tự tin đối mặt với những khó khăn thử thách | |
Từ khóa tự do
| Học sinh | |
Từ khóa tự do
| Thuyết trình | |
Từ khóa tự do
| Kĩ năng | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102030062-4 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 69637 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | 3CCEC6C5-1E3E-419C-BC40-8D793FF9F462 |
|---|
| 005 | 202606191433 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c70000 |
|---|
| 039 | |y20260619143514|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a808.51|bB.300.K |
|---|
| 100 | |aYou Jia Hui |
|---|
| 245 | |aBí kíp thuyết trình thành công : |bDành cho lứa tuổi 11+ / |cYou Jia Hui ; Minh hoạ: Ga Li Dong ; Thiện Minh dịch |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 1 |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2021 |
|---|
| 300 | |a199tr. : |bhình vẽ, bảng ; |c21cm |
|---|
| 490 | |aKĩ năng vàng cho Teen thế kỉ 21 |
|---|
| 520 | |aGiúp các bạn trẻ biết một số kĩ năng cơ bản để làm chủ các tình huống diễn đạt trước đám đông, học tập, làm việc hiệu quả, tự tin đối mặt với những khó khăn thử thách |
|---|
| 653 | |aHọc sinh |
|---|
| 653 | |aThuyết trình |
|---|
| 653 | |aKĩ năng |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102030062-4 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102030063
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
808.51 B.300.K
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
2
|
102030064
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
808.51 B.300.K
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
3
|
102030062
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
808.51 B.300.K
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|