Sách
959.704 3 CH.305.D
Chiến dịch Hồ Chí Minh qua hồi ức các tư lệnh và chính uỷ
DDC 959.704 3
Nhan đề Chiến dịch Hồ Chí Minh qua hồi ức các tư lệnh và chính uỷ
Thông tin xuất bản H. : Quân đội nhân dân, 2005
Mô tả vật lý 380 Tr. ; 21 cm.
Từ khóa tự do Chiến dịch Hồ Chí Minh
Từ khóa tự do Hồi ức
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Quân sự
Địa chỉ VPLKho Đọc tầng 2(2): PD.018260-1
Địa chỉ VPLKho Mượn tầng 2(4): PM.023453-5, PM.023459
000 00000nam a2200000 4500
0011746
00211
0041746
00520090910150943.0
008060104s2005 ||||||Viesd
0091 0
020|d5b
039|y20141125110921|zhaonh
041|aVie
082|a959.704 3|bCH.305.D
245|aChiến dịch Hồ Chí Minh qua hồi ức các tư lệnh và chính uỷ
260|aH. : |bQuân đội nhân dân, |c2005
300|a380 Tr. ; |c21 cm.
653|aChiến dịch Hồ Chí Minh
653|aHồi ức
653|aViệt Nam
653|aQuân sự
852|aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(2): PD.018260-1
852|aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(4): PM.023453-5, PM.023459
890|a6|b1|c0|d0
920|aĐ18260-61|bM23453-55,23459
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 PM.023459 Kho Mượn tầng 2 959.704 3 CH.305.D Sách tiếng Việt 1
2 PM.023455 Kho Mượn tầng 2 959.704 3 CH.305.D Sách tiếng Việt 2
3 PM.023454 Kho Mượn tầng 2 959.704 3 CH.305.D Sách tiếng Việt 3
4 PM.023453 Kho Mượn tầng 2 959.704 3 CH.305.D Sách tiếng Việt 4
5 PD.018261 Kho Đọc tầng 2 959.704 3 CH.305.D Sách tiếng Việt 5
6 PD.018260 Kho Đọc tầng 2 959.704 3 CH.305.D Sách tiếng Việt 6
  1 of 1 
Không có liên kết tài liệu số nào