Sách959.704092 H.450.CHHồ Chí Minh - Vĩ nhân trong ánh sáng đời thường /
|
DDC
| 959.704092 | |
Tác giả CN
| Vũ Thị Kim Yến | |
Nhan đề
| Hồ Chí Minh - Vĩ nhân trong ánh sáng đời thường / Chu Văn Tấn, Hoàng Quốc Việt, Hoàng Giai... ; Vũ Thị Kim Yến s.t | |
Thông tin xuất bản
| H. : Tri thức, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 191tr. ; 23cm | |
Tùng thư
| Hồ Chí Minh - Gương sáng cho muôn đời | |
Tóm tắt
| Tập hợp những câu danh ngôn Hồ Chí Minh trích những câu nói, bài viết của Chủ tịch Hồ Chí Minh về đạo đức, ứng xử...; giới thiệu những câu chuyện thành bài học lịch sử - thể hiện phong cách ứng xử của Hồ Chí Minh, tài trí Hồ Chí Minh để thu phục, cảm hoá, khơi dạy và phát huy điều thiện ở mỗi con người | |
Tên vùng địa lý
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Lãnh tụ cách mạng | |
Từ khóa tự do
| Truyện | |
Từ khóa tự do
| Danh ngôn | |
Từ khóa tự do
| Hồ Chí Minh | |
Từ khóa tự do
| Chính trị gia | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201006622 | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn tầng 2(2): 202010613-4 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 76228 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | D17B3486-E815-432C-9DD3-AA4518201449 |
|---|
| 005 | 202610151601 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c102820 |
|---|
| 039 | |y20261015160431|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a959.704092|bH.450.CH |
|---|
| 100 | |aVũ Thị Kim Yến |
|---|
| 245 | |aHồ Chí Minh - Vĩ nhân trong ánh sáng đời thường / |cChu Văn Tấn, Hoàng Quốc Việt, Hoàng Giai... ; Vũ Thị Kim Yến s.t |
|---|
| 260 | |aH. : |bTri thức, |c2025 |
|---|
| 300 | |a191tr. ; |c23cm |
|---|
| 490 | |aHồ Chí Minh - Gương sáng cho muôn đời |
|---|
| 520 | |aTập hợp những câu danh ngôn Hồ Chí Minh trích những câu nói, bài viết của Chủ tịch Hồ Chí Minh về đạo đức, ứng xử...; giới thiệu những câu chuyện thành bài học lịch sử - thể hiện phong cách ứng xử của Hồ Chí Minh, tài trí Hồ Chí Minh để thu phục, cảm hoá, khơi dạy và phát huy điều thiện ở mỗi con người |
|---|
| 651 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aLãnh tụ cách mạng |
|---|
| 653 | |aTruyện |
|---|
| 653 | |aDanh ngôn |
|---|
| 653 | |aHồ Chí Minh |
|---|
| 653 | |aChính trị gia |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201006622 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(2): 202010613-4 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201006622
|
Kho Đọc tầng 2
|
959.704092 H.450.CH
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
202010613
|
Kho Mượn tầng 2
|
959.704092 H.450.CH
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
202010614
|
Kho Mượn tầng 2
|
959.704092 H.450.CH
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|