Sách959.704092 H.450.CHHồ Chí Minh - Ánh sáng độc lập tự do /
|
DDC
| 959.704092 | |
Tác giả CN
| Vũ Thị Kim Yến | |
Nhan đề
| Hồ Chí Minh - Ánh sáng độc lập tự do / Vũ Thị Kim Yến, Trần Thị Thanh Mai | |
Thông tin xuất bản
| H. : Tri thức, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 167tr. ; 23cm | |
Tùng thư
| Hồ Chí Minh - Gương sáng cho muôn đời | |
Tóm tắt
| Ghi lại hành trình Hồ Chí Minh từ người yêu nước trở thành chiến sĩ cộng sản, sáng lập Đảng Cộng sản Việt Nam và tổ chức, lãnh đạo cách mạng tháng Tám thắng lợi, sáng lập nước Việt Nam dân chủ cộng hoà (1930-1945). Giới thiệu một số câu chuyện nhằm cảm nhận rõ hơn về vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc ta | |
Tên vùng địa lý
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Lãnh tụ cách mạng | |
Từ khóa tự do
| Cuộc đời | |
Từ khóa tự do
| Sự nghiệp | |
Từ khóa tự do
| Hồ Chí Minh | |
Từ khóa tự do
| Chính trị gia | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201006624 | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn tầng 2(2): 202010617-8 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 76232 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 45A4DEA4-704E-4374-939A-9BAAFE40F174 |
|---|
| 005 | 202610151613 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c90210 |
|---|
| 039 | |y20261015161653|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a959.704092|bH.450.CH |
|---|
| 100 | |aVũ Thị Kim Yến |
|---|
| 245 | |aHồ Chí Minh - Ánh sáng độc lập tự do / |cVũ Thị Kim Yến, Trần Thị Thanh Mai |
|---|
| 260 | |aH. : |bTri thức, |c2025 |
|---|
| 300 | |a167tr. ; |c23cm |
|---|
| 490 | |aHồ Chí Minh - Gương sáng cho muôn đời |
|---|
| 520 | |aGhi lại hành trình Hồ Chí Minh từ người yêu nước trở thành chiến sĩ cộng sản, sáng lập Đảng Cộng sản Việt Nam và tổ chức, lãnh đạo cách mạng tháng Tám thắng lợi, sáng lập nước Việt Nam dân chủ cộng hoà (1930-1945). Giới thiệu một số câu chuyện nhằm cảm nhận rõ hơn về vị lãnh tụ kính yêu của dân tộc ta |
|---|
| 651 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aLãnh tụ cách mạng |
|---|
| 653 | |aCuộc đời |
|---|
| 653 | |a Sự nghiệp |
|---|
| 653 | |aHồ Chí Minh |
|---|
| 653 | |aChính trị gia |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201006624 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(2): 202010617-8 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201006624
|
Kho Đọc tầng 2
|
959.704092 H.450.CH
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
202010617
|
Kho Mượn tầng 2
|
959.704092 H.450.CH
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
202010618
|
Kho Mượn tầng 2
|
959.704092 H.450.CH
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|