Sách495.78 C.120.NCẩm nang 1300 câu giao tiếp tiếng Hàn theo chủ đề /
|
DDC
| 495.78 | |
Tác giả CN
| Lê Huy Khoa | |
Nhan đề
| Cẩm nang 1300 câu giao tiếp tiếng Hàn theo chủ đề / Lê Huy Khoa | |
Thông tin xuất bản
| H : Hồng Đức, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 325 tr. ; 21 cm | |
Tóm tắt
| Cung cấp kiến thức cơ bản về phát âm và từ loại tiếng Hàn Quốc. Giới thiệu 1300 mẫu câu giao tiếp và hội thoại cơ bản tiếng Hàn Quốc với 12 chủ đề như: máy bay, điện thoại, mua sắm, giao thông, ăn uống, du lịch, bệnh viện, sở thích, thời tiết, học tập, làm việc và sinh hoạt hàng ngày | |
Từ khóa tự do
| Cẩm nang | |
Từ khóa tự do
| Giao tiếp | |
Từ khóa tự do
| Tiếng Hàn Quốc | |
Địa chỉ
| Thư Viện Tỉnh Vĩnh Phúc |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 65740 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 248988AD-DC52-40DE-B52F-8E2E418E71E8 |
|---|
| 005 | 202601051445 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c160000 |
|---|
| 039 | |y20260105144842|zchulonghien |
|---|
| 082 | |a495.78|bC.120.N |
|---|
| 100 | |aLê Huy Khoa |
|---|
| 245 | |aCẩm nang 1300 câu giao tiếp tiếng Hàn theo chủ đề / |c Lê Huy Khoa |
|---|
| 260 | |aH : |bHồng Đức, |c2025 |
|---|
| 300 | |a325 tr. ; |c21 cm |
|---|
| 520 | |aCung cấp kiến thức cơ bản về phát âm và từ loại tiếng Hàn Quốc. Giới thiệu 1300 mẫu câu giao tiếp và hội thoại cơ bản tiếng Hàn Quốc với 12 chủ đề như: máy bay, điện thoại, mua sắm, giao thông, ăn uống, du lịch, bệnh viện, sở thích, thời tiết, học tập, làm việc và sinh hoạt hàng ngày |
|---|
| 653 | |a Cẩm nang |
|---|
| 653 | |aGiao tiếp |
|---|
| 653 | |aTiếng Hàn Quốc |
|---|
| 852 | |aThư Viện Tỉnh Vĩnh Phúc |
|---|
| |
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|