Sách613.2 CH.124.XChất xơ diệu kỳ :
|
DDC
| 613.2 | |
Tác giả CN
| Bulsiewicz, Will | |
Nhan đề
| Chất xơ diệu kỳ : Tối ưu lợi khuẩn, hỗ trợ giảm cân, phục hồi sức khoẻ / Will Bulsiewicz ; Hoàng Lan dịch | |
Nhan đề khác
| Fiber fueled | |
Thông tin xuất bản
| H. : Dân trí, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 433tr. ; 23cm | |
Tóm tắt
| Trình bày tầm quan trọng của chất xơ trong việc nâng cao sức khỏe hệ tiêu hoá, cải thiện cân nặng, cân bằng hormone, điều hòa sự viêm nhiễm để duy trì sức khỏe lâu dài... Giới thiệu kế hoạch khởi động với lịch trình 28 ngày với các thực đơn dựa trên thực vật và 65 công thức nấu ăn chọn lọc | |
Từ khóa tự do
| Chất xơ | |
Từ khóa tự do
| Chế độ ăn uống | |
Từ khóa tự do
| Chăm sóc sức khỏe | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201006257 | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn tầng 2(2): 202009939-40 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 65768 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 8A65B9A1-F486-4437-9FDA-53EB6CF7856D |
|---|
| 005 | 202601061543 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c189000 |
|---|
| 039 | |y20260106154607|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a613.2|bCH.124.X |
|---|
| 100 | |aBulsiewicz, Will |
|---|
| 245 | |aChất xơ diệu kỳ : |bTối ưu lợi khuẩn, hỗ trợ giảm cân, phục hồi sức khoẻ / |cWill Bulsiewicz ; Hoàng Lan dịch |
|---|
| 246 | |aFiber fueled |
|---|
| 260 | |aH. : |bDân trí, |c2025 |
|---|
| 300 | |a433tr. ; |c23cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày tầm quan trọng của chất xơ trong việc nâng cao sức khỏe hệ tiêu hoá, cải thiện cân nặng, cân bằng hormone, điều hòa sự viêm nhiễm để duy trì sức khỏe lâu dài... Giới thiệu kế hoạch khởi động với lịch trình 28 ngày với các thực đơn dựa trên thực vật và 65 công thức nấu ăn chọn lọc |
|---|
| 653 | |aChất xơ |
|---|
| 653 | |aChế độ ăn uống |
|---|
| 653 | |aChăm sóc sức khỏe |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201006257 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(2): 202009939-40 |
|---|
| 890 | |a3|b5 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201006257
|
Kho Đọc tầng 2
|
613.2 CH.124.X
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
202009939
|
Kho Mượn tầng 2
|
613.2 CH.124.X
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
202009940
|
Kho Mượn tầng 2
|
613.2 CH.124.X
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|