Sách005.1330711 GI.108.TRGiáo trình Kỹ thuật lập trình C :
|
DDC
| 005.1330711 | |
Tác giả CN
| Phạm Văn Ất | |
Nhan đề
| Giáo trình Kỹ thuật lập trình C : Căn bản & nâng cao / Phạm Văn Ất (ch.b.), Nguyễn Hiếu Cường, Đỗ Văn Tuấn, Lê Trường Thông | |
Thông tin xuất bản
| H. : Bách khoa Hà Nội, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 430 tr. ; 24 cm | |
Tóm tắt
| Trình bày những kiến thức cơ bản về ngôn ngữ lập trình C như: code blocks; các khái niệm; hằng, biến và mảng; biểu thức; vào ra; các toán tử điều khiển; hàm và cấu trúc chương trình; cấu trúc và hợp; quản lí màn hình và cửa sổ; đồ hoạ; thao tác trên các tệp tin; lưu trữ dữ liệu và tổ chức bộ nhớ chương trình; các chỉ thị tiền xử lí; truy nhập trực tiếp vào bộ nhớ; giao diện giữa C và Assembler | |
Từ khóa tự do
| Ngôn ngữ C | |
Từ khóa tự do
| Ngôn ngữ lập trình | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201006402 | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn tầng 2(2): 202010229-30 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 65792 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 6822CBD3-F5C1-44CE-949D-6B81B3F91BB3 |
|---|
| 005 | 202601080844 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c175000 |
|---|
| 039 | |y20260108084738|zchulonghien |
|---|
| 082 | |a005.1330711|bGI.108.TR |
|---|
| 100 | |aPhạm Văn Ất |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Kỹ thuật lập trình C : |bCăn bản & nâng cao / |cPhạm Văn Ất (ch.b.), Nguyễn Hiếu Cường, Đỗ Văn Tuấn, Lê Trường Thông |
|---|
| 260 | |aH. : |bBách khoa Hà Nội, |c2025 |
|---|
| 300 | |a430 tr. ; |c 24 cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày những kiến thức cơ bản về ngôn ngữ lập trình C như: code blocks; các khái niệm; hằng, biến và mảng; biểu thức; vào ra; các toán tử điều khiển; hàm và cấu trúc chương trình; cấu trúc và hợp; quản lí màn hình và cửa sổ; đồ hoạ; thao tác trên các tệp tin; lưu trữ dữ liệu và tổ chức bộ nhớ chương trình; các chỉ thị tiền xử lí; truy nhập trực tiếp vào bộ nhớ; giao diện giữa C và Assembler |
|---|
| 653 | |aNgôn ngữ C |
|---|
| 653 | |aNgôn ngữ lập trình |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201006402 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(2): 202010229-30 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
202010230
|
Kho Mượn tầng 2
|
005.1330711 GI.108.TR
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
2
|
201006402
|
Kho Đọc tầng 2
|
005.1330711 GI.108.TR
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
3
|
202010229
|
Kho Mượn tầng 2
|
005.1330711 GI.108.TR
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|