Sách428.2 B.100.M30 chủ đề từ vựng Tiếng Anh,
|
DDC
| 428.2 | |
Tác giả CN
| Trang Anh | |
Nhan đề
| 30 chủ đề từ vựng Tiếng Anh, Trang AnhT.2 / | |
Thông tin xuất bản
| H. : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 472 tr. ; 27 cm | |
Tóm tắt
| Hướng dẫn phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo các chủ đề thuộc mọi lĩnh vực trong đời sống như: Bản sắc văn hoá, giáo dục, đô thị hoá, năng lượng, cuộc sống gia đình, giải trí... | |
Từ khóa tự do
| Tiếng Anh | |
Từ khóa tự do
| Từ vựng | |
Địa chỉ
| Thư Viện Tỉnh Vĩnh Phúc |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 65809 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 93159185-497E-4C1B-8F65-C0339EDCE4AA |
|---|
| 005 | 202601081407 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c190000 |
|---|
| 039 | |y20260108141042|zchulonghien |
|---|
| 082 | |a428.2|bB.100.M |
|---|
| 100 | |aTrang Anh |
|---|
| 245 | |a30 chủ đề từ vựng Tiếng Anh, |pT.2 / |cTrang Anh |
|---|
| 260 | |aH. : |bĐại học Quốc gia Hà Nội, |c2025 |
|---|
| 300 | |a472 tr. ; |c27 cm |
|---|
| 520 | |aHướng dẫn phương pháp học từ vựng tiếng Anh theo các chủ đề thuộc mọi lĩnh vực trong đời sống như: Bản sắc văn hoá, giáo dục, đô thị hoá, năng lượng, cuộc sống gia đình, giải trí... |
|---|
| 653 | |aTiếng Anh |
|---|
| 653 | |aTừ vựng |
|---|
| 852 | |aThư Viện Tỉnh Vĩnh Phúc |
|---|
| |
Không tìm thấy biểu ghi nào
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|