Sách
895.6 N.311.L
Ninja loạn thị.
DDC 895.6
Nhan đề Ninja loạn thị. T8
Thông tin xuất bản H. : Kim Đồng, 1997
Mô tả vật lý tr. ; cm
Từ khóa tự do Truyện tranh
Từ khóa tự do Văn học thiếu nhi
Từ khóa tự do Nhật Bản
Địa chỉ VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(10): 102001235-44
000 00000nam#a2200000ui#4500
00167145
00211
00421E12BFD-D3D4-43F4-A3BF-FD39F643CD4B
005202606020936
008081223s1997 vm| vie
0091 0
020 |c3000
039|y20260602093736|zhanha
082 |a895.6|bN.311.L
245 |aNinja loạn thị. |nT8
260 |aH. : |bKim Đồng, |c1997
300 |atr. ; |ccm
653 |aTruyện tranh
653 |aVăn học thiếu nhi
653 |aNhật Bản
852|aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(10): 102001235-44
890|a10
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 102001235 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 N.311.L Sách tiếng Việt 1
2 102001236 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 N.311.L Sách tiếng Việt 2
3 102001237 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 N.311.L Sách tiếng Việt 3
4 102001238 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 N.311.L Sách tiếng Việt 4
5 102001239 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 N.311.L Sách tiếng Việt 5
6 102001240 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 N.311.L Sách tiếng Việt 6
7 102001241 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 N.311.L Sách tiếng Việt 7
8 102001242 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 N.311.L Sách tiếng Việt 8
9 102001243 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 N.311.L Sách tiếng Việt 9
10 102001244 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 N.311.L Sách tiếng Việt 10
  1 of 1 
Không có liên kết tài liệu số nào