Sách
895.63 N.311.L
Ninja loạn thị.
DDC 895.63
Nhan đề Ninja loạn thị. T4, Bức thư tai họa
Thông tin xuất bản 20
Mô tả vật lý tr. ; cm
Từ khóa tự do Truyện tranh
Từ khóa tự do Văn học thiếu nhi
Từ khóa tự do Nhật Bản
Địa chỉ VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(72): 102001643-714
000 00000nam#a2200000ui#4500
00167554
00211
004C6C4E3A0-ABF6-42C4-8C4A-73A0BAD03D12
005202606031622
008081223s2008 vm| vie
0091 0
020 |c3000
039|y20260603162317|zhanha
082 |a895.63|bN.311.L
245 |aNinja loạn thị. |nT4, |pBức thư tai họa
260 |c20
300 |atr. ; |ccm
653 |aTruyện tranh
653 |aVăn học thiếu nhi
653 |aNhật Bản
852|aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(72): 102001643-714
890|a72
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 102001643 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 N.311.L Sách tiếng Việt 1
2 102001644 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 N.311.L Sách tiếng Việt 2
3 102001645 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 N.311.L Sách tiếng Việt 3
4 102001646 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 N.311.L Sách tiếng Việt 4
5 102001647 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 N.311.L Sách tiếng Việt 5
6 102001648 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 N.311.L Sách tiếng Việt 6
7 102001649 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 N.311.L Sách tiếng Việt 7
8 102001650 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 N.311.L Sách tiếng Việt 8
9 102001651 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 N.311.L Sách tiếng Việt 9
10 102001652 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 N.311.L Sách tiếng Việt 10
  1  2  3  4  5  6  7  8 of 8 
Không có liên kết tài liệu số nào