Sách158 H.110.GIHạt giống tâm hồn.
|
DDC
| 158 | |
Tác giả CN
| Canfield, Jack | |
Nhan đề
| Hạt giống tâm hồn. Jack Cafield, Mark Victo Hansen; Dịch: Ý nhiT.11, Những trải nghệm cuộc sống / | |
Lần xuất bản
| Tái bản có chỉnh sửa và bổ sung | |
Thông tin xuất bản
| Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, 2022 | |
Mô tả vật lý
| 176tr. ; 21cm | |
Tóm tắt
| Tuyển chọn những câu chuyện giản dị nhưng sâu sắc về tình người, lòng biết ơn, nghị lực và cách đối diện với thử thách trong cuộc sống; từ đọc rút ra những bài học ý nghĩa để sống tích cực, trân trọng hiện tại và hoàn thiện bản thân mỗi ngày. | |
Từ khóa tự do
| Tâm lí học ứng dụng | |
Từ khóa tự do
| Truyện ngắn | |
Từ khóa tự do
| Cuộc sống | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102032089-91 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 67917 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | D5C38A3A-9657-4CB3-9612-55C1F1E78B63 |
|---|
| 005 | 202606051335 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c76000 |
|---|
| 039 | |a20260605133613|bhuonggiang|y20260605111147|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a158|bH.110.GI |
|---|
| 100 | |aCanfield, Jack |
|---|
| 245 | |aHạt giống tâm hồn. |nT.11, |pNhững trải nghệm cuộc sống / |cJack Cafield, Mark Victo Hansen; Dịch: Ý nhi |
|---|
| 250 | |aTái bản có chỉnh sửa và bổ sung |
|---|
| 260 | |aTp. Hồ Chí Minh : |bNxb. Tổng hợp Tp. Hồ Chí Minh, |c2022 |
|---|
| 300 | |a176tr. ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aTuyển chọn những câu chuyện giản dị nhưng sâu sắc về tình người, lòng biết ơn, nghị lực và cách đối diện với thử thách trong cuộc sống; từ đọc rút ra những bài học ý nghĩa để sống tích cực, trân trọng hiện tại và hoàn thiện bản thân mỗi ngày. |
|---|
| 653 | |aTâm lí học ứng dụng |
|---|
| 653 | |aTruyện ngắn |
|---|
| 653 | |aCuộc sống |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102032089-91 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102032089
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
158 H.110.GI
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
2
|
102032090
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
158 H.110.GI
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
3
|
102032091
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
158 H.110.GI
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|