Sách363.347 C.120.NCẩm nang phòng tránh thiên tai :
|
DDC
| 363.347 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Thanh Thuỷ | |
Nhan đề
| Cẩm nang phòng tránh thiên tai : Dành cho lứa tuổi 6+ / Nguyễn Thị Thanh Thuỷ | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2022 | |
Mô tả vật lý
| 103tr. : tranh màu ; 21cm | |
Tùng thư
| 15 bí kíp giúp tớ an toàn | |
Tóm tắt
| Cung cấp những kiến thức, kỹ năng cần thiết để các em có thể nhận biết dấu hiệu và chủ động phòng chống, hoặc tránh trước các hiện tượng thiên tai xảy ra trong cuộc sống hàng ngày như: phòng tránh lũ lụt, phòng tránh sạt lở đất, phòng tránh sét, rét hại, nắng nóng... | |
Từ khóa tự do
| Cẩm nang | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Phòng chống | |
Từ khóa tự do
| Thiên tai | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102032143-5 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 67958 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 7180BB23-E99C-4923-BC59-6BC1E8192C8F |
|---|
| 005 | 202606051437 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c65000 |
|---|
| 039 | |y20260605143831|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a363.347|bC.120.N |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Thanh Thuỷ |
|---|
| 245 | |aCẩm nang phòng tránh thiên tai : |bDành cho lứa tuổi 6+ / |cNguyễn Thị Thanh Thuỷ |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2022 |
|---|
| 300 | |a103tr. : |btranh màu ; |c21cm |
|---|
| 490 | |a15 bí kíp giúp tớ an toàn |
|---|
| 520 | |aCung cấp những kiến thức, kỹ năng cần thiết để các em có thể nhận biết dấu hiệu và chủ động phòng chống, hoặc tránh trước các hiện tượng thiên tai xảy ra trong cuộc sống hàng ngày như: phòng tránh lũ lụt, phòng tránh sạt lở đất, phòng tránh sét, rét hại, nắng nóng... |
|---|
| 653 | |aCẩm nang |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aPhòng chống |
|---|
| 653 | |aThiên tai |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102032143-5 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102032143
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
363.347 C.120.N
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102032144
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
363.347 C.120.N
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102032145
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
363.347 C.120.N
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|