Sách
895.6 Đ.450.R
Đô rê mon.
DDC 895.6
Nhan đề Đô rê mon. T21
Thông tin xuất bản H. : Kim Đồng, 1999
Mô tả vật lý tr. ; cm
Từ khóa tự do Truyện tranh
Từ khóa tự do Văn học thiếu nhi
Từ khóa tự do Nhật Bản
Địa chỉ VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(10): 102003511-20
000 00000nam#a2200000ui#4500
00168091
00211
0046F4C7A42-44E3-4903-B961-026BB5F9F429
005202606081538
008081223s1999 vm| vie
0091 0
020 |c6500
039|y20260608153921|zhanha
082 |a895.6|bĐ.450.R
245 |aĐô rê mon. |nT21
260 |aH. : |bKim Đồng, |c1999
300 |atr. ; |ccm
653 |aTruyện tranh
653 |aVăn học thiếu nhi
653 |aNhật Bản
852|aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(10): 102003511-20
890|a10
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 102003511 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 Đ.450.R Sách tiếng Việt 1
2 102003512 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 Đ.450.R Sách tiếng Việt 2
3 102003513 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 Đ.450.R Sách tiếng Việt 3
4 102003514 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 Đ.450.R Sách tiếng Việt 4
5 102003515 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 Đ.450.R Sách tiếng Việt 5
6 102003516 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 Đ.450.R Sách tiếng Việt 6
7 102003517 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 Đ.450.R Sách tiếng Việt 7
8 102003518 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 Đ.450.R Sách tiếng Việt 8
9 102003519 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 Đ.450.R Sách tiếng Việt 9
10 102003520 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 Đ.450.R Sách tiếng Việt 10
  1 of 1 
Không có liên kết tài liệu số nào