Sách
895.6 Đ.450.R
Đô rê mon.
DDC 895.6
Nhan đề Đô rê mon. T23
Thông tin xuất bản H. : Kim Đồng, 1999
Mô tả vật lý tr. ; cm
Từ khóa tự do Truyện tranh
Từ khóa tự do Văn học thiếu nhi
Từ khóa tự do Nhật Bản
Địa chỉ VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(10): 102003530-9
000 00000nam#a2200000ui#4500
00168094
00211
0044B0338E7-D2E3-40AF-978D-B2F4E12B4C0E
005202606081541
008081223s1999 vm| vie
0091 0
020 |c6500
039|y20260608154216|zhanha
082 |a895.6|bĐ.450.R
245 |aĐô rê mon. |nT23
260 |aH. : |bKim Đồng, |c1999
300 |atr. ; |ccm
653 |aTruyện tranh
653 |aVăn học thiếu nhi
653 |aNhật Bản
852|aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(10): 102003530-9
890|a10
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 102003531 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 Đ.450.R Sách tiếng Việt 1
2 102003532 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 Đ.450.R Sách tiếng Việt 2
3 102003533 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 Đ.450.R Sách tiếng Việt 3
4 102003534 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 Đ.450.R Sách tiếng Việt 4
5 102003535 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 Đ.450.R Sách tiếng Việt 5
6 102003536 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 Đ.450.R Sách tiếng Việt 6
7 102003537 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 Đ.450.R Sách tiếng Việt 7
8 102003538 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 Đ.450.R Sách tiếng Việt 8
9 102003539 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 Đ.450.R Sách tiếng Việt 9
10 102003530 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.6 Đ.450.R Sách tiếng Việt 10
  1 of 1 
Không có liên kết tài liệu số nào