Sách931 NG.558.TNgười tiền sử /
|
DDC
| 931 | |
Tác giả CN
| Bùi Việt | |
Nhan đề
| Người tiền sử / Bùi Việt | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2000 | |
Mô tả vật lý
| tr. ; cm | |
Tóm tắt
| Nguồn gốc loài người, khám phá cuộc sống người tiền sử thông qua nghệ thuật, khoa học, lịch sử, địa lý và lịch sử xã hội | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Khoa học thường thức | |
Từ khóa tự do
| Nhân chủng học | |
Từ khóa tự do
| Người tiền sử | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(4): 102004232-5 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 68698 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 2796AE74-20DE-4B80-AF16-73243E8E2A2E |
|---|
| 005 | 202606111626 |
|---|
| 008 | 081223s2000 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c5000 |
|---|
| 039 | |y20260611162705|zhanha |
|---|
| 082 | |a931|bNG.558.T |
|---|
| 100 | |aBùi Việt |
|---|
| 245 | |aNgười tiền sử / |cBùi Việt |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2000 |
|---|
| 300 | |atr. ; |ccm |
|---|
| 520 | |aNguồn gốc loài người, khám phá cuộc sống người tiền sử thông qua nghệ thuật, khoa học, lịch sử, địa lý và lịch sử xã hội |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aKhoa học thường thức |
|---|
| 653 | |aNhân chủng học |
|---|
| 653 | |aNgười tiền sử |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(4): 102004232-5 |
|---|
| 890 | |a4 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102004233
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
931 NG.558.T
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
2
|
102004234
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
931 NG.558.T
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
3
|
102004235
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
931 NG.558.T
|
Sách tiếng Việt
|
4
|
|
|
|
4
|
102004232
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
931 NG.558.T
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|