Sách
895.63 Đ.450.R
Đô rê mon.
DDC 895.63
Tác giả CN Fujiko. F. Fujio
Nhan đề Đô rê mon. T25
Thông tin xuất bản H. : Kim Đồng, 1998
Mô tả vật lý tr. ; cm
Từ khóa tự do Truyện tranh
Từ khóa tự do Văn học thiếu nhi
Từ khóa tự do Nhật Bản
Địa chỉ VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(5): 102007137-41
000 00000nam#a2200000ui#4500
00171945
00211
004E841A643-61F3-40EF-97C4-6348BA270735
005202607231614
008081223s1998 vm| vie
0091 0
020 |c6500
039|y20260723161616|zchulonghien
082 |a895.63|bĐ.450.R
100 |aFujiko. F. Fujio
245 |aĐô rê mon. |nT25
260 |aH. : |bKim Đồng, |c1998
300 |atr. ; |ccm
653 |aTruyện tranh
653 |aVăn học thiếu nhi
653 |aNhật Bản
852|aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(5): 102007137-41
890|a5
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 102007137 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 1
2 102007138 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 2
3 102007139 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 3
4 102007140 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 4
5 102007141 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 5
  1 of 1 
Không có liên kết tài liệu số nào