Sách
895.63 Đ.450.R
Đô rê mon.
DDC 895.63
Tác giả CN Fujiko. F. Fujio
Nhan đề Đô rê mon. T26
Thông tin xuất bản H. : Kim Đồng, 1998
Mô tả vật lý tr. ; cm
Từ khóa tự do Truyện tranh
Từ khóa tự do Văn học thiếu nhi
Từ khóa tự do Nhật Bản
Địa chỉ VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(4): 102007142-5
000 00000nam#a2200000ui#4500
00171946
00211
0042810BF8B-C4A8-468B-8EA3-A225894CF82E
005202607231616
008081223s1998 vm| vie
0091 0
020 |c6500
039|y20260723161720|zchulonghien
082 |a895.63|bĐ.450.R
100 |aFujiko. F. Fujio
245 |aĐô rê mon. |nT26
260 |aH. : |bKim Đồng, |c1998
300 |atr. ; |ccm
653 |aTruyện tranh
653 |aVăn học thiếu nhi
653 |aNhật Bản
852|aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(4): 102007142-5
890|a4
Dòng Mã vạch Nơi lưu S.gọi Cục bộ Phân loại Bản sao Tình trạng Thành phần
1 102007142 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 1
2 102007143 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 2
3 102007144 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 3
4 102007145 Kho Thiếu Nhi tầng 1 895.63 Đ.450.R Sách tiếng Việt 4
  1 of 1 
Không có liên kết tài liệu số nào