Sách959.702 H.428.ĐHỏi đáp lịch sử Việt Nam.,
|
DDC
| 959.702 | |
Nhan đề
| Hỏi đáp lịch sử Việt Nam., B.s.: Trần Nam Tiến (ch.b.), Nguyễn Thị Minh Thuý, Nguyễn Thị Ánh Nguyệt, Nguyễn Thị Tuyết ThanhT2: Nước Việt Nam dưới thời Ngô, Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần, Hồ / | |
Thông tin xuất bản
| Nxb.Trẻ : Tp. Hồ Chí Minh, 2006 | |
Mô tả vật lý
| 332tr. : minh họa ; 21cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu lịch sử dựng nước và giữ nước Việt Nam qua các thời phong kiến dưới các triều đại Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần, Hồ | |
Tên vùng địa lý
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Sách hỏi dáp | |
Từ khóa tự do
| Lịch sử trung đại | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn Hòa Bình(1): 303055556 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 72749 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 9896B98E-7C18-403F-9E3E-044B3E020CB5 |
|---|
| 005 | 202608111650 |
|---|
| 008 | 081223s2006 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c125000 |
|---|
| 039 | |a20260811165125|btranhuong|c20260811164608|dtranhuong|y20260811164401|ztranhuong |
|---|
| 082 | |a959.702|bH.428.Đ |
|---|
| 245 | |aHỏi đáp lịch sử Việt Nam., |pT2: Nước Việt Nam dưới thời Ngô, Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần, Hồ / |cB.s.: Trần Nam Tiến (ch.b.), Nguyễn Thị Minh Thuý, Nguyễn Thị Ánh Nguyệt, Nguyễn Thị Tuyết Thanh |
|---|
| 260 | |aNxb.Trẻ : |bTp. Hồ Chí Minh, |c2006 |
|---|
| 300 | |a332tr. : |bminh họa ; |c21cm |
|---|
| 520 | |a Giới thiệu lịch sử dựng nước và giữ nước Việt Nam qua các thời phong kiến dưới các triều đại Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần, Hồ |
|---|
| 651 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aSách hỏi dáp |
|---|
| 653 | |aLịch sử trung đại |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn Hòa Bình|j(1): 303055556 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
303055556
|
Kho Mượn Hòa Bình
|
959.702 H.428.Đ
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|