Sách959.702 H.428.ĐHỏi đáp lịch sử Việt Nam.
|
DDC
| 959.702 | |
Nhan đề
| Hỏi đáp lịch sử Việt Nam. B.s.: Trần Nam Tiến (ch.b.), Nguyễn Thị Minh Thuý, Nguyễn Thị Ánh Nguyệt, Nguyễn Thị Tuyết ThanhT2, Nước Việt Nam dưới đời Ngô, Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần, Hồ / | |
Lần xuất bản
| In lần thứ 5 | |
Thông tin xuất bản
| Tp. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 332tr. : minh họa ; 21cm | |
Tên vùng địa lý
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Sách hỏi đáp | |
Từ khóa tự do
| Lịch sử trung đại | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn Hòa Bình(1): 303057897 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 72849 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | B2C8D49D-C8ED-4EA9-A910-9B4AE4D45898 |
|---|
| 005 | 202608121545 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c125000 |
|---|
| 039 | |y20260812154650|ztranhuong |
|---|
| 082 | |a959.702|bH.428.Đ |
|---|
| 245 | |aHỏi đáp lịch sử Việt Nam. |nT2, |pNước Việt Nam dưới đời Ngô, Đinh, Tiền Lê, Lý, Trần, Hồ / |cB.s.: Trần Nam Tiến (ch.b.), Nguyễn Thị Minh Thuý, Nguyễn Thị Ánh Nguyệt, Nguyễn Thị Tuyết Thanh |
|---|
| 250 | |aIn lần thứ 5 |
|---|
| 260 | |aTp. Hồ Chí Minh : |bNxb. Trẻ, |c2024 |
|---|
| 300 | |a332tr. : |bminh họa ; |c21cm |
|---|
| 651 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aSách hỏi đáp |
|---|
| 653 | |aLịch sử trung đại |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn Hòa Bình|j(1): 303057897 |
|---|
| 890 | |a1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
303057897
|
Kho Mượn Hòa Bình
|
959.702 H.428.Đ
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|