Sách959.7029 NH100NNhà Nguyễn: Quốc gia thống nhất :
|
DDC
| 959.7029 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Quốc Tín | |
Nhan đề
| Nhà Nguyễn: Quốc gia thống nhất : Dành cho học sinh tiểu học / B.s.: Nguyễn Quốc Tín, Nguyễn Huy Thắng, Nguyễn Như Mai ; Minh họa: Cloud Pillow Studio | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 2 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 136tr. ; 21cm | |
Mô tả vật lý
| hình vẽ | |
Tùng thư
| Chuyện hay sử Việt ; T.9 | |
Tóm tắt
| Câu chuyện về những sự kiện hào hùng, những nhân vật ghi trong chính sử và cả các huyền tích, giai thoại lưu truyền trong dân gian về nước Việt thời nhà Nguyễn với những minh họa sống động, gần gũi | |
Tên vùng địa lý
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Nhà Nguyễn | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Truyện kể | |
Từ khóa tự do
| Lịch sử | |
Địa chỉ
| HBKho Thiếu nhi Hòa Bình(2): 301014386-7 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 75705 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 780F1311-A81A-4CDA-9C95-6A2ED6609DBD |
|---|
| 005 | 202610051117 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c58200 |
|---|
| 039 | |y20261005111825|ztranhuong |
|---|
| 082 | |a959.7029|bNH100N |
|---|
| 100 | |a Nguyễn Quốc Tín |
|---|
| 245 | |aNhà Nguyễn: Quốc gia thống nhất : |bDành cho học sinh tiểu học / |cB.s.: Nguyễn Quốc Tín, Nguyễn Huy Thắng, Nguyễn Như Mai ; Minh họa: Cloud Pillow Studio |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 2 |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2025 |
|---|
| 300 | |a136tr. ; |c21cm |
|---|
| 300 | |bhình vẽ |
|---|
| 490 | |aChuyện hay sử Việt ; T.9 |
|---|
| 520 | |aCâu chuyện về những sự kiện hào hùng, những nhân vật ghi trong chính sử và cả các huyền tích, giai thoại lưu truyền trong dân gian về nước Việt thời nhà Nguyễn với những minh họa sống động, gần gũi |
|---|
| 651 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aNhà Nguyễn |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aTruyện kể |
|---|
| 653 | |aLịch sử |
|---|
| 852 | |aHB|bKho Thiếu nhi Hòa Bình|j(2): 301014386-7 |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
301014386
|
Kho Thiếu nhi Hòa Bình
|
959.7029 NH100N
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
301014387
|
Kho Thiếu nhi Hòa Bình
|
959.7029 NH100N
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|