Sách649.6 GI.521.CGiúp con tự lập từ 0 - 6 tuổi :
|
DDC
| 649.6 | |
Tác giả CN
| Yatagai masaaki | |
Nhan đề
| Giúp con tự lập từ 0 - 6 tuổi : Những thói quen sinh hoạt cơ bản được dạy ở gia đình và trường mầm non : Kinh nghiệm từ nước Nhật : Sách dành cho phụ huynh và nhà trường / Yatagai masaaki (ch.b.), Kato Toshiko, Fujishima Taeko... ; Nguyễn Quốc Vương dịch | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 1 | |
Thông tin xuất bản
| 2020 | |
Mô tả vật lý
| 124tr. : hình vẽ, bảng ; 26cm | |
Tùng thư
| Tủ sách Làm cha mẹ | |
Tóm tắt
| Giới thiệu những thói quen sinh hoạt cơ bản mà trẻ em cần được dạy ở gia đình và trường mầm non nhằm giúp trẻ tự lập như: thói quen ăn uống, ngủ, bài tiết, mặc quần áo, giữ vệ sinh sách sẽ | |
Từ khóa tự do
| Dạy trẻ | |
Từ khóa tự do
| Giáo dục gia đình | |
Từ khóa tự do
| Tự lập | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102029828-30 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 76083 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | ABADD47F-D6CE-4B20-901C-042698B97200 |
|---|
| 005 | 202610092150 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c62000 |
|---|
| 039 | |y20261009215417|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a649.6|bGI.521.C |
|---|
| 100 | |aYatagai masaaki |
|---|
| 245 | |aGiúp con tự lập từ 0 - 6 tuổi : |bNhững thói quen sinh hoạt cơ bản được dạy ở gia đình và trường mầm non : Kinh nghiệm từ nước Nhật : Sách dành cho phụ huynh và nhà trường / |cYatagai masaaki (ch.b.), Kato Toshiko, Fujishima Taeko... ; Nguyễn Quốc Vương dịch |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 1 |
|---|
| 260 | |c2020 |
|---|
| 300 | |a124tr. : |bhình vẽ, bảng ; |c26cm |
|---|
| 490 | |aTủ sách Làm cha mẹ |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu những thói quen sinh hoạt cơ bản mà trẻ em cần được dạy ở gia đình và trường mầm non nhằm giúp trẻ tự lập như: thói quen ăn uống, ngủ, bài tiết, mặc quần áo, giữ vệ sinh sách sẽ |
|---|
| 653 | |aDạy trẻ |
|---|
| 653 | |aGiáo dục gia đình |
|---|
| 653 | |aTự lập |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102029828-30 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102029829
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
649.6 GI.521.C
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
2
|
102029830
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
649.6 GI.521.C
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
3
|
102029828
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
649.6 GI.521.C
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|