Sách910.4 T.100.CTa còn bao nhiêu ngày để hạnh phúc? :
|
DDC
| 910.4 | |
Tác giả CN
| Nguyễn Hoàng Bảo | |
Nhan đề
| Ta còn bao nhiêu ngày để hạnh phúc? : 17 hành trình tỉnh thức qua những miền đất thiêng / Nguyễn Hoàng Bảo | |
Thông tin xuất bản
| H. : Thế giới, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 218tr. ; 21cm | |
Tóm tắt
| Kể về hành trình khám phá 17 miền đất linh thiêng và những chiêm nghiệm về cuộc sống, hạnh phúc của tác giả, từ Bức tường Than Khóc ở Israel, tu viện Sevanavank bên hồ Sevan phủ tuyết của Armenia, những vòng kinh luân xoay đều trong gió Tây Tạng, đến lễ hội người chết rực rỡ ở Mexico và cuối cùng là Việt Nam – nơi ngọn lửa âm thầm vẫn cháy | |
Tên vùng địa lý
| Thế giới | |
Từ khóa tự do
| Du kí | |
Từ khóa tự do
| Du lịch | |
Địa chỉ
| VPLKho Đọc tầng 2(1): 201006596 | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn tầng 2(2): 202010561-2 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 76148 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | B973B481-66A7-4A08-907C-2B6DEB230602 |
|---|
| 005 | 202610140951 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c162960 |
|---|
| 039 | |y20261014095500|zlethietmay |
|---|
| 082 | |a910.4|bT.100.C |
|---|
| 100 | |aNguyễn Hoàng Bảo |
|---|
| 245 | |aTa còn bao nhiêu ngày để hạnh phúc? : |b17 hành trình tỉnh thức qua những miền đất thiêng / |cNguyễn Hoàng Bảo |
|---|
| 260 | |aH. : |bThế giới, |c2025 |
|---|
| 300 | |a218tr. ; |c21cm |
|---|
| 520 | |aKể về hành trình khám phá 17 miền đất linh thiêng và những chiêm nghiệm về cuộc sống, hạnh phúc của tác giả, từ Bức tường Than Khóc ở Israel, tu viện Sevanavank bên hồ Sevan phủ tuyết của Armenia, những vòng kinh luân xoay đều trong gió Tây Tạng, đến lễ hội người chết rực rỡ ở Mexico và cuối cùng là Việt Nam – nơi ngọn lửa âm thầm vẫn cháy |
|---|
| 651 | |aThế giới |
|---|
| 653 | |aDu kí |
|---|
| 653 | |aDu lịch |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Đọc tầng 2|j(1): 201006596 |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn tầng 2|j(2): 202010561-2 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
201006596
|
Kho Đọc tầng 2
|
910.4 T.100.C
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
202010561
|
Kho Mượn tầng 2
|
910.4 T.100.C
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
202010562
|
Kho Mượn tầng 2
|
910.4 T.100.C
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|