Sách153.83 NGH250TNghệ thuật theo đuổi sự tối giản = Essentialism: The disciplined pursuit less /
|
DDC
| 153.83 | |
Tác giả CN
| McKeown, Greg | |
Nhan đề
| Nghệ thuật theo đuổi sự tối giản = Essentialism: The disciplined pursuit less / Greg McKeown ; Bảo Thư dịch | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 5 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Công thương, 2026 | |
Mô tả vật lý
| 320tr. ; 21cm | |
Tùng thư
| Chủ nghĩa tối giản | |
Tóm tắt
| Trình bày hệ thống từ tư duy đến hành động của người theo chủ nghĩa tối giản, xác định được những công việc hoàn toàn cần thiết, loại bỏ những thứ thừa thãi, tập trung hoàn thành cốt lõi công việc, gỡ rối những khó khăn, sự quá tải của cuộc sống hiện đại và chọn một cuộc sống hạnh phúc... | |
Từ khóa tự do
| Chọn lọc | |
Từ khóa tự do
| Quyết định | |
Từ khóa tự do
| Cuộc sống | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn Hòa Bình(2): 303030505-6 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 76262 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 67157437-8706-45AA-AEFD-85FE590249D8 |
|---|
| 005 | 202610190954 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c193030 |
|---|
| 039 | |y20261019095701|zhoanghuyen |
|---|
| 082 | |a153.83|bNGH250T |
|---|
| 100 | |aMcKeown, Greg |
|---|
| 245 | |aNghệ thuật theo đuổi sự tối giản = Essentialism: The disciplined pursuit less / |cGreg McKeown ; Bảo Thư dịch |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 5 |
|---|
| 260 | |aH. : |bCông thương, |c2026 |
|---|
| 300 | |a320tr. ; |c21cm |
|---|
| 490 | |aChủ nghĩa tối giản |
|---|
| 520 | |aTrình bày hệ thống từ tư duy đến hành động của người theo chủ nghĩa tối giản, xác định được những công việc hoàn toàn cần thiết, loại bỏ những thứ thừa thãi, tập trung hoàn thành cốt lõi công việc, gỡ rối những khó khăn, sự quá tải của cuộc sống hiện đại và chọn một cuộc sống hạnh phúc... |
|---|
| 653 | |aChọn lọc |
|---|
| 653 | |aQuyết định |
|---|
| 653 | |aCuộc sống |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn Hòa Bình|j(2): 303030505-6 |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
303030505
|
Kho Mượn Hòa Bình
|
153.83 NGH250T
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
303030506
|
Kho Mượn Hòa Bình
|
153.83 NGH250T
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|