Sách610.92 KH419CKhóc cười chuyện nghề y :
|
DDC
| 610.92 | |
Tác giả CN
| Kay, Adam | |
Nhan đề
| Khóc cười chuyện nghề y : Nhật ký của một bác sĩ trẻ / Adam Kay ; Kim Ngân dịch | |
Thông tin xuất bản
| H. : Thế giới ; Công ty Sách Anpha, 2026 | |
Mô tả vật lý
| 356tr. ; 21cm | |
Phụ chú
| Tên sách tiếng Anh: This is going to hurt : Secret diaries of a junior doctor | |
Tóm tắt
| Ghi lại những câu chuyện chân thực, hài hước và đau đớn về cuộc sống của một bác sĩ sản phụ khoa tại Anh, phơi bày thực tế khắc nghiệt: những ca trực dài, áp lực nghẹt thở, các tình huống dở khóc dở cười và sự hy sinh thầm lặng, đồng thời cho thấy cái giá phải trả về thể chất lẫn tinh thần của đội ngũ y bác sĩ tuyến đầu | |
Từ khóa tự do
| Nghề y | |
Từ khóa tự do
| Bác sĩ | |
Từ khóa tự do
| Tự truyện | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn Hòa Bình(2): 303030563-4 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 76264 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | B9E74E4A-85D4-4336-828E-88B0637AFD9B |
|---|
| 005 | 202610191009 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c154230 |
|---|
| 039 | |y20261019101227|zdangthuy |
|---|
| 082 | |a610.92|bKH419C |
|---|
| 100 | |aKay, Adam |
|---|
| 245 | |aKhóc cười chuyện nghề y : |bNhật ký của một bác sĩ trẻ / |cAdam Kay ; Kim Ngân dịch |
|---|
| 260 | |aH. : |bThế giới ; Công ty Sách Anpha, |c2026 |
|---|
| 300 | |a356tr. ; |c21cm |
|---|
| 500 | |aTên sách tiếng Anh: This is going to hurt : Secret diaries of a junior doctor |
|---|
| 520 | |aGhi lại những câu chuyện chân thực, hài hước và đau đớn về cuộc sống của một bác sĩ sản phụ khoa tại Anh, phơi bày thực tế khắc nghiệt: những ca trực dài, áp lực nghẹt thở, các tình huống dở khóc dở cười và sự hy sinh thầm lặng, đồng thời cho thấy cái giá phải trả về thể chất lẫn tinh thần của đội ngũ y bác sĩ tuyến đầu |
|---|
| 653 | |aNghề y |
|---|
| 653 | |aBác sĩ |
|---|
| 653 | |aTự truyện |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn Hòa Bình|j(2): 303030563-4 |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
303030563
|
Kho Mượn Hòa Bình
|
610.92 KH419C
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
303030564
|
Kho Mượn Hòa Bình
|
610.92 KH419C
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|