|
DDC
| 540 | |
Nhan đề
| Hóa học | |
Thông tin xuất bản
| Tp. HCM : Tp. HCM, 2003 | |
Mô tả vật lý
| tr. ; cm | |
Từ khóa tự do
| Sách thường thức | |
Từ khóa tự do
| Hóa học | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(4): 102008941-3, DTN002307 |
Vốn tư liệu
| |
000
| 00000nas#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 76473 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | 26AE0CE9-02CC-47A6-97A4-C59681C91478 |
|---|
| 005 | 202610211505 |
|---|
| 008 | 081223s2003 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c13000 |
|---|
| 039 | |y20261021150847|zchulonghien |
|---|
| 082 | |a540|bH.401.H |
|---|
| 245 | |aHóa học |
|---|
| 260 | |aTp. HCM : |bTp. HCM, |c2003 |
|---|
| 300 | |atr. ; |ccm |
|---|
| 653 | |aSách thường thức |
|---|
| 653 | |aHóa học |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(4): 102008941-3, DTN002307 |
|---|
| 890 | |a4 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102008941
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
540 H.401.H
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102008942
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
540 H.401.H
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102008943
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
540 H.401.H
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
|
4
|
DTN002307
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
540 H.401.H
|
Sách tiếng Việt
|
4
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|