Sách428.1 T550HTự học từ vựng tiếng Anh = Word formation /
|
DDC
| 428.1 | |
Tác giả CN
| Bùi Thanh Huyền | |
Nhan đề
| Tự học từ vựng tiếng Anh = Word formation / Bùi Thanh Huyền | |
Thông tin xuất bản
| H. : Dân trí, 2026 | |
Mô tả vật lý
| 479tr. : hình vẽ ; 27cm | |
Tùng thư
| Sách ID - Một cuộc cách mạng sách | |
Tóm tắt
| Gồm 95 bài học và 16 bài kiểm tra tổng hợp, tập trung vào những thành phần từ thường gặp: Prefixes (tiền tố), roots (gốc từ), suffixes (hậu tố). Cấu trúc mỗi bài giới thiệu thành phần từ, giải thích bằng công thức, ví dụ câu và minh họa bằng hình ảnh | |
Từ khóa tự do
| Tiếng Anh | |
Từ khóa tự do
| Sách tự học | |
Từ khóa tự do
| Từ vựng | |
Địa chỉ
| VPLKho Mượn Hòa Bình(2): 303030617-8 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 76633 |
|---|
| 002 | 11 |
|---|
| 004 | D48D64DC-8A6B-4D9E-AF50-D8CF8A8FFE55 |
|---|
| 005 | 202610231118 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c194000 |
|---|
| 039 | |y20261023112117|zdangthuy |
|---|
| 082 | |a428.1|bT550H |
|---|
| 100 | |aBùi Thanh Huyền |
|---|
| 245 | |aTự học từ vựng tiếng Anh = Word formation / |cBùi Thanh Huyền |
|---|
| 260 | |aH. : |bDân trí, |c2026 |
|---|
| 300 | |a479tr. : |bhình vẽ ; |c27cm |
|---|
| 490 | |aSách ID - Một cuộc cách mạng sách |
|---|
| 520 | |aGồm 95 bài học và 16 bài kiểm tra tổng hợp, tập trung vào những thành phần từ thường gặp: Prefixes (tiền tố), roots (gốc từ), suffixes (hậu tố). Cấu trúc mỗi bài giới thiệu thành phần từ, giải thích bằng công thức, ví dụ câu và minh họa bằng hình ảnh |
|---|
| 653 | |aTiếng Anh |
|---|
| 653 | |aSách tự học |
|---|
| 653 | |aTừ vựng |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Mượn Hòa Bình|j(2): 303030617-8 |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
303030617
|
Kho Mượn Hòa Bình
|
428.1 T550H
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
303030618
|
Kho Mượn Hòa Bình
|
428.1 T550H
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|