Thiếu nhi001.94 T.104.GITam giác quỷ Bermuda ở đâu? /
|
DDC
| 001.94 | |
Tác giả CN
| Stine, Megan | |
Nhan đề
| Tam giác quỷ Bermuda ở đâu? / Megan Stine, Tim Foley ; Trịnh Minh Việt dịch | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 1 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Dân trí, 2022 | |
Mô tả vật lý
| 111tr. : tranh vẽ ; 19cm | |
Tùng thư
| Tri thức phổ thông. Những địa danh làm nên lịch sử | |
Tóm tắt
| Giới thiệu những câu chuyện bí ẩn về Tam giác quỷ Bermuda: Tam giác chết chóc, mất tích trên biển, con tàu ma, mất tích trên bầu trời, những lời giải thích kỳ lạ, thám tử thủ thư... | |
Từ khóa tự do
| Tam giác Bermuda | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Hiện tượng bí ẩn | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102032425-7 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 68472 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | EB93B886-D86F-4630-A614-2601672F4A08 |
|---|
| 005 | 202606101611 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c65000 |
|---|
| 039 | |y20260610161157|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a001.94|bT.104.GI |
|---|
| 100 | |aStine, Megan |
|---|
| 245 | |aTam giác quỷ Bermuda ở đâu? / |cMegan Stine, Tim Foley ; Trịnh Minh Việt dịch |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 1 |
|---|
| 260 | |aH. : |bDân trí, |c2022 |
|---|
| 300 | |a111tr. : |btranh vẽ ; |c19cm |
|---|
| 490 | |aTri thức phổ thông. Những địa danh làm nên lịch sử |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu những câu chuyện bí ẩn về Tam giác quỷ Bermuda: Tam giác chết chóc, mất tích trên biển, con tàu ma, mất tích trên bầu trời, những lời giải thích kỳ lạ, thám tử thủ thư... |
|---|
| 653 | |aTam giác Bermuda |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aHiện tượng bí ẩn |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102032425-7 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102032425
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
001.94 T.104.GI
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102032426
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
001.94 T.104.GI
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102032427
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
001.94 T.104.GI
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|