Thiếu nhi510 T.406.HToán học và nghệ thuật sáng tạo cho trẻ em :
|
DDC
| 510 | |
Tác giả CN
| Tripp, Karyn | |
Nhan đề
| Toán học và nghệ thuật sáng tạo cho trẻ em : 40 dự án nghệ thuật độc đáo để phát triển kỹ năng toán học / Karyn Tripp; Bá Đạt dịch | |
Thông tin xuất bản
| H. : Dân trí, 2020 | |
Mô tả vật lý
| 124tr. : hình vẽ, bảng ; 21cm | |
Tóm tắt
| cuốn sách giúp trẻ khám phá mối liên hệ thú vị giữa toán học và nghệ thuật thông qua gần 40 dự án thực hành sáng tạo. Từ các khái niệm hình học, đối xứng, phân số đến những hoạt động thủ công, hội họa và thiết kế, sách khơi gợi niềm yêu thích toán học, phát triển tư duy logic và khả năng sáng tạo cho trẻ em. | |
Từ khóa tự do
| Nghệ thuật sáng tạo | |
Từ khóa tự do
| Toán học | |
Từ khóa tự do
| Tư duy | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102030952-4 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 70170 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | 17983792-4756-4FB8-AD45-251DC6A3A29D |
|---|
| 005 | 202606241353 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c149000 |
|---|
| 039 | |y20260624135504|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a510|bT.406.H |
|---|
| 100 | |aTripp, Karyn |
|---|
| 245 | |aToán học và nghệ thuật sáng tạo cho trẻ em : |b40 dự án nghệ thuật độc đáo để phát triển kỹ năng toán học / |cKaryn Tripp; Bá Đạt dịch |
|---|
| 260 | |aH. : |bDân trí, |c2020 |
|---|
| 300 | |a124tr. : |bhình vẽ, bảng ; |c21cm |
|---|
| 520 | |acuốn sách giúp trẻ khám phá mối liên hệ thú vị giữa toán học và nghệ thuật thông qua gần 40 dự án thực hành sáng tạo. Từ các khái niệm hình học, đối xứng, phân số đến những hoạt động thủ công, hội họa và thiết kế, sách khơi gợi niềm yêu thích toán học, phát triển tư duy logic và khả năng sáng tạo cho trẻ em. |
|---|
| 653 | |aNghệ thuật sáng tạo |
|---|
| 653 | |aToán học |
|---|
| 653 | |aTư duy |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102030952-4 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102030952
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
510 T.406.H
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102030953
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
510 T.406.H
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102030954
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
510 T.406.H
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|