Thiếu nhi507.8 T.550.DTớ tư duy như một nhà khoa học - Tất tần tật về thí nghiệm khoa học /
|
DDC
| 507.8 | |
Tác giả CN
| Robinson, Tom | |
Nhan đề
| Tớ tư duy như một nhà khoa học - Tất tần tật về thí nghiệm khoa học / Tom Robinson ; Nguyễn Hồng Đăng dịch | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 2 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Dân trí ; Công ty Xuất bản và Dữ liệu ETS, 2021 | |
Mô tả vật lý
| 133tr. : minh họa ; 22cm | |
Tóm tắt
| Cung cấp cho bé những kiến thức khoa học bổ ích và hướng dẫn các em thực hành làm các thí nghiệm đơn giản để tập làm quen với khoa học như: Thử màu nước, tìm hiểu nguyên lí sinh học của lá rụng, vách tế bào, sự nguỵ trang của động vật... | |
Từ khóa tự do
| Sách thường thức | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Khoa học | |
Từ khóa tự do
| Thí nghiệm | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102030958-60 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 70176 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | 00462F84-DD45-4861-BDC2-25C57E3DC345 |
|---|
| 005 | 202606241401 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c79000 |
|---|
| 039 | |y20260624140253|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a507.8|bT.550.D |
|---|
| 100 | |aRobinson, Tom |
|---|
| 245 | |aTớ tư duy như một nhà khoa học - Tất tần tật về thí nghiệm khoa học / |cTom Robinson ; Nguyễn Hồng Đăng dịch |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 2 |
|---|
| 260 | |aH. : |bDân trí ; Công ty Xuất bản và Dữ liệu ETS, |c2021 |
|---|
| 300 | |a133tr. : |bminh họa ; |c22cm |
|---|
| 520 | |aCung cấp cho bé những kiến thức khoa học bổ ích và hướng dẫn các em thực hành làm các thí nghiệm đơn giản để tập làm quen với khoa học như: Thử màu nước, tìm hiểu nguyên lí sinh học của lá rụng, vách tế bào, sự nguỵ trang của động vật... |
|---|
| 653 | |aSách thường thức |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aKhoa học |
|---|
| 653 | |aThí nghiệm |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102030958-60 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102030958
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
507.8 T.550.D
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102030959
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
507.8 T.550.D
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102030960
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
507.8 T.550.D
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|