Thiếu nhi920.72 M.458.NMột nửa của thế giới - 21 dấu ấn truyền cảm hứng :
|
DDC
| 920.72 | |
Tác giả CN
| Thiện Minh | |
Nhan đề
| Một nửa của thế giới - 21 dấu ấn truyền cảm hứng : Dành cho lứa tuổi 6+ / B.s.: Thiện Minh, Lê Chi, Thanh Thuỷ... ; Minh hoạ: X. Lan | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2022 | |
Mô tả vật lý
| 115tr. : tranh màu ; 25cm | |
Tóm tắt
| Khái quát cuộc đời, sự nghiệp và những đóng góp của 21 người phụ nữ nổi tiếng như: Angela Markel, Angelia Jolie, Amelia Earhart, Coco Chanel, Eleanor Roosevelt, Hillary Clinton, Mai Kiều Tiên, Tôn Nữ Thị Ninh... trên các lĩnh vực chính trị, khoa học, giáo dục, mĩ thuật, ngoại giao... | |
Từ khóa tự do
| Tiểu sử | |
Từ khóa tự do
| Nổi tiếng | |
Từ khóa tự do
| Phụ nữ | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Thế giới | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102031027-9 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 70260 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | 88E3286D-21B8-4692-BEE1-428EB12D9BEF |
|---|
| 005 | 202606241600 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c120000 |
|---|
| 039 | |y20260624160138|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a920.72|bM.458.N |
|---|
| 100 | |aThiện Minh |
|---|
| 245 | |aMột nửa của thế giới - 21 dấu ấn truyền cảm hứng : |bDành cho lứa tuổi 6+ / |cB.s.: Thiện Minh, Lê Chi, Thanh Thuỷ... ; Minh hoạ: X. Lan |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2022 |
|---|
| 300 | |a115tr. : |btranh màu ; |c25cm |
|---|
| 520 | |aKhái quát cuộc đời, sự nghiệp và những đóng góp của 21 người phụ nữ nổi tiếng như: Angela Markel, Angelia Jolie, Amelia Earhart, Coco Chanel, Eleanor Roosevelt, Hillary Clinton, Mai Kiều Tiên, Tôn Nữ Thị Ninh... trên các lĩnh vực chính trị, khoa học, giáo dục, mĩ thuật, ngoại giao... |
|---|
| 653 | |aTiểu sử |
|---|
| 653 | |aNổi tiếng |
|---|
| 653 | |aPhụ nữ |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aThế giới |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102031027-9 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102031027
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
920.72 M.458.N
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102031028
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
920.72 M.458.N
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102031029
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
920.72 M.458.N
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|