Thiếu nhi373.0114 N.259.MNếu một ngày mình không còn điểm tựa :
|
DDC
| 373.0114 | |
Tác giả CN
| Lam Hồng | |
Nhan đề
| Nếu một ngày mình không còn điểm tựa : Rèn luyện sự tự chủ cho cuộc sống của bản thân : Dùng cho lứa tuổi học sinh phổ thông / Lam Hồng b.s. | |
Thông tin xuất bản
| H. : Dân trí, 2022 | |
Mô tả vật lý
| 87tr. : hình vẽ ; 23cm | |
Tùng thư
| Kỹ năng vững vàng, sẵn sàng để thành công | |
Tóm tắt
| Hướng dẫn các em học sinh phổ thông rèn luyện sự tự chủ cho cuộc sống của bản thân: Hiểu được sự tự lập, tại sao cần rèn luyện tính tự lập, ý nghĩa của sự tự lập, bí quyết của sự tự lập, thực hành rèn luyện tư duy độc lập, học cách tự chăm sóc sức khoẻ tinh thần và sức khoẻ thể chất | |
Từ khóa tự do
| Kĩ năng sống | |
Từ khóa tự do
| Học sinh phổ thông | |
Từ khóa tự do
| Giáo dục | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102031057-9 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 70286 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | 1AE3419C-3141-4F21-892F-EB6B37D4548E |
|---|
| 005 | 202606241631 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c62000 |
|---|
| 039 | |y20260624163256|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a373.0114|bN.259.M |
|---|
| 100 | |aLam Hồng |
|---|
| 245 | |aNếu một ngày mình không còn điểm tựa : |bRèn luyện sự tự chủ cho cuộc sống của bản thân : Dùng cho lứa tuổi học sinh phổ thông / |cLam Hồng b.s. |
|---|
| 260 | |aH. : |bDân trí, |c2022 |
|---|
| 300 | |a87tr. : |bhình vẽ ; |c23cm |
|---|
| 490 | |aKỹ năng vững vàng, sẵn sàng để thành công |
|---|
| 520 | |aHướng dẫn các em học sinh phổ thông rèn luyện sự tự chủ cho cuộc sống của bản thân: Hiểu được sự tự lập, tại sao cần rèn luyện tính tự lập, ý nghĩa của sự tự lập, bí quyết của sự tự lập, thực hành rèn luyện tư duy độc lập, học cách tự chăm sóc sức khoẻ tinh thần và sức khoẻ thể chất |
|---|
| 653 | |aKĩ năng sống |
|---|
| 653 | |aHọc sinh phổ thông |
|---|
| 653 | |aGiáo dục |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102031057-9 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102031057
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
373.0114 N.259.M
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102031058
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
373.0114 N.259.M
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102031059
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
373.0114 N.259.M
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|