Thiếu nhi373.18235 C.460.HCơ hội luôn chỉ đến một lần :
|
DDC
| 373.18235 | |
Tác giả CN
| Lam Hồng | |
Nhan đề
| Cơ hội luôn chỉ đến một lần : Kỹ năng nắm bắt cơ hội. Dùng cho lứa tuổi học sinh phổ thông / Lam Hồng b.s. | |
Thông tin xuất bản
| H. : Dân trí, 2022 | |
Mô tả vật lý
| 77tr. : hình vẽ ; 23cm | |
Tùng thư
| Kỹ năng vững vàng, sẵn sàng để thành công | |
Tóm tắt
| Khái niệm kỹ năng nắm bắt cơ hội. Giới thiệu một số kỹ năng giúp các em phát hiện, tìm hiểu, chọn lựa và đưa ra quyết định dựa trên kiến thức và sự hiểu biết của mình để không bị bỏ lỡ cơ hội của bản thân, giúp nâng cao kỹ năng sống, và ngày càng trở lên hoàn thiện, thành công hơn | |
Từ khóa tự do
| Kĩ năng sống | |
Từ khóa tự do
| Giáo dục | |
Từ khóa tự do
| Trung học phổ thông | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102031063-5 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 70288 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | 8C1FA009-503C-4B1D-808E-BBAB20882221 |
|---|
| 005 | 202606241636 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c62000 |
|---|
| 039 | |y20260624163753|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a373.18235|bC.460.H |
|---|
| 100 | |aLam Hồng |
|---|
| 245 | |aCơ hội luôn chỉ đến một lần : |bKỹ năng nắm bắt cơ hội. Dùng cho lứa tuổi học sinh phổ thông / |cLam Hồng b.s. |
|---|
| 260 | |aH. : |bDân trí, |c2022 |
|---|
| 300 | |a77tr. : |bhình vẽ ; |c23cm |
|---|
| 490 | |aKỹ năng vững vàng, sẵn sàng để thành công |
|---|
| 520 | |aKhái niệm kỹ năng nắm bắt cơ hội. Giới thiệu một số kỹ năng giúp các em phát hiện, tìm hiểu, chọn lựa và đưa ra quyết định dựa trên kiến thức và sự hiểu biết của mình để không bị bỏ lỡ cơ hội của bản thân, giúp nâng cao kỹ năng sống, và ngày càng trở lên hoàn thiện, thành công hơn |
|---|
| 653 | |aKĩ năng sống |
|---|
| 653 | |aGiáo dục |
|---|
| 653 | |aTrung học phổ thông |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102031063-5 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102031063
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
373.18235 C.460.H
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102031064
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
373.18235 C.460.H
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102031065
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
373.18235 C.460.H
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|