Thiếu nhi001 M.458.NGMột ngày trong đời của con lười, con ngươi và con người :
|
DDC
| 001 | |
Tác giả CN
| Barfield, Mike | |
Nhan đề
| Một ngày trong đời của con lười, con ngươi và con người : Một cuốn sách hay-ho và hài-hước về sự sống trên trái đất : Dành cho lứa tuổi 8+ / Mike Barfield, Jess Bradley ; Duy Anh dịch | |
Thông tin xuất bản
| H. : Kim Đồng, 2022 | |
Mô tả vật lý
| 127tr. : tranh vẽ ; 28cm | |
Tóm tắt
| Thông tin cho các em những điều thú vị về cơ thể người, động thực vật, trái đất và khoa học: Con lười làm những gì trong ngày?; trái tim làm thế nào có thể vận chuyển máu đi khắp cơ thể?; thứ gì đã tạo nên vầng sáng rực rỡ của cầu vồng?... | |
Từ khóa tự do
| Sách thiếu nhi | |
Từ khóa tự do
| Khoa học thường thức | |
Từ khóa tự do
| Tri thức | |
Địa chỉ
| VPLKho Thiếu Nhi tầng 1(3): 102031252-4 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 70364 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | 427916C7-EAB9-4386-B0D2-6EEABB6A3E3C |
|---|
| 005 | 202606251053 |
|---|
| 008 | 081223s2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c165000 |
|---|
| 039 | |y20260625105422|zhuonggiang |
|---|
| 082 | |a001|bM.458.NG |
|---|
| 100 | |aBarfield, Mike |
|---|
| 245 | |aMột ngày trong đời của con lười, con ngươi và con người : |bMột cuốn sách hay-ho và hài-hước về sự sống trên trái đất : Dành cho lứa tuổi 8+ / |cMike Barfield, Jess Bradley ; Duy Anh dịch |
|---|
| 260 | |aH. : |bKim Đồng, |c2022 |
|---|
| 300 | |a127tr. : |btranh vẽ ; |c28cm |
|---|
| 520 | |aThông tin cho các em những điều thú vị về cơ thể người, động thực vật, trái đất và khoa học: Con lười làm những gì trong ngày?; trái tim làm thế nào có thể vận chuyển máu đi khắp cơ thể?; thứ gì đã tạo nên vầng sáng rực rỡ của cầu vồng?... |
|---|
| 653 | |aSách thiếu nhi |
|---|
| 653 | |aKhoa học thường thức |
|---|
| 653 | |aTri thức |
|---|
| 852 | |aVPL|bKho Thiếu Nhi tầng 1|j(3): 102031252-4 |
|---|
| 890 | |a3 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
102031252
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
001 M.458.NG
|
Sách tiếng Việt
|
1
|
|
|
|
2
|
102031253
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
001 M.458.NG
|
Sách tiếng Việt
|
2
|
|
|
|
3
|
102031254
|
Kho Thiếu Nhi tầng 1
|
001 M.458.NG
|
Sách tiếng Việt
|
3
|
|
|
1 of 1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|